
Chia sẻ ý kiến về một bộ phim
Luyện nói nêu ý kiến cá nhân và lắng nghe ý kiến khác.
Giới thiệu
Tiểu Mỹ và Đại Vệ vừa xem xong một bộ phim ở rạp. Hai người cùng thảo luận và đưa ra nhận xét về bộ phim đó. Bài học giúp bạn biết cách nêu ý kiến cá nhân, đồng tình hoặc phản đối một cách tự nhiên.
đồng ý; tán thành; chấp thuận
“我同意你的想法。”
diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn
“那个演员演得真好。”
(tượng thanh) cười to
“听了他的故事大家都哈哈大笑。”
cuối cùng; rốt cuộc; sau cùng
“他终于考上了好大学。”
chấm dứt; hoàn thành; kết thúc
“会议五点结束。”
không… lắm; không quá
“这个手机不太贵。”
nhưng; tuy nhiên
“他很累,但是很高兴。”
nhưng; tuy nhiên
“他很累,可是很高兴。”
tục lệ cũ
“妈妈给我讲故事。”
như thế này; như vậy; đến thế
“你怎么这么高兴?”
đúng; chính xác; không tồi
“他的汉语不错。”
tại sao?; vì lý do gì?
“你为什么没去学校?”
Nêu ý kiến khen bộ phim hay.
Câu mẫu: 我觉得很好看。 (Wǒ juéde hěn hǎokàn.) — Tôi thấy rất hay.
Hỏi ngược lại ý kiến của đối phương.
Câu mẫu: 你觉得呢? (Nǐ juéde ne?) — Bạn thấy sao?
Bày tỏ sự không đồng tình với ý kiến vừa nghe.
Câu mẫu: 我不太同意。 (Wǒ bù tài tóngyì.) — Tôi không đồng ý lắm.
Thể hiện sự đồng tình với một điểm cụ thể.
Câu mẫu: 这个我同意。 (Zhège wǒ tóngyì.) — Điểm này tôi đồng ý.
