
Hỏi vị món ăn địa phương
Luyện nói cách hỏi và miêu tả hương vị món ăn đặc trưng.
Giới thiệu
Đại Vệ muốn rủ thầy Vương đi ăn món Tứ Xuyên nhưng sợ món ăn quá cay so với khẩu vị của mình. Bài học giúp bạn luyện cách hỏi độ cay của món ăn địa phương và cách nhờ nhà hàng gia giảm ớt khi gọi món.
(tượng thanh) cười to
“听了他的故事大家都哈哈大笑。”
bồi bàn; nhân viên phục vụ; nhân viên chăm sóc khách hàng
“服务员来了。”
so sánh; đối chiếu; tương đối
“今天的天气比较冷。”
điều chỉnh; sự điều chỉnh; sửa đổi
“请调整一下这个桌子的位置。”
không… lắm; không quá
“这个手机不太贵。”
có thể; được; khả thi
“你现在可以走了。”
cảm thấy nhẹ nhõm; cảm thấy yên tâm; an tâm
“请你放心。”
khác thường; đặc biệt; rất; đặc biệt; đặc biệt là; đặc biệt; cho một mục đích cụ thể
“他特别喜欢吃鱼。”
lo lắng; bồn chồn; không yên
“别担心,路上注意安全就好。”
hơi; một chút; phần nào
“今天天气有点儿冷。”
khởi hành; bắt đầu (một hành trình)
“我们明天早上出发。”
gốc; trước đây; vốn dĩ; lúc đầu; thì ra, hóa ra
“原来是你啊!”
Hỏi xem món Tứ Xuyên có quá cay hay không.
Câu mẫu: 四川菜特别辣吗? (Sìchuān cài tèbié là ma?) — Món Tứ Xuyên có đặc biệt cay không?
Nói với đối phương rằng bạn không giỏi ăn đồ cay.
Câu mẫu: 我不太能吃辣。 (Wǒ bú tài néng chī là.) — Tôi không ăn cay được lắm.
Nhờ nhân viên cho ít ớt vào món ăn.
Câu mẫu: 请少放点儿辣椒。 (Qǐng shǎo fàng diǎnr làjiāo.) — Xin hãy cho ít ớt một chút.
Bày tỏ sự an tâm sau khi biết cách xử lý.
Câu mẫu: 那我就放心了。 (Nà wǒ jiù fàngxīn le.) — Thế thì tôi yên tâm rồi.
