
Kế hoạch đi leo núi cuối tuần
Luyện nói约定时间,准备装备,集合地点
Giới thiệu
Đại Vệ và Tiểu Mỹ đang ngồi ở quán cà phê cùng nhau lên kế hoạch cho chuyến leo núi Tây Sơn vào cuối tuần này. Bài học giúp bạn luyện tập cách rủ rê, hẹn giờ giấc và nhắc nhở chuẩn bị đồ dùng cần thiết khi đi dã ngoại.
cần; muốn; yêu cầu; đòi hỏi; nhu cầu
“你生病了,需要多喝水。”
mũ; nón; (bóng) nhãn
“太阳很大,出门记得戴帽子。”
leo núi; đi bộ đường dài; môn leo núi
“我们周末去爬山。”
đúng; chính xác; không tồi
“他的汉语不错。”
có thể; được; khả thi
“你现在可以走了。”
mặt trời; lượng từ: 个 (gè); viết tắt của 太阳穴 (tài yáng xué)
“太阳出来了。”
như thế nào?; thế nào?; ra sao?
“今天天气怎么样?”
cảm thấy nhẹ nhõm; cảm thấy yên tâm; an tâm
“请你放心。”
(không những ...) mà còn; hơn nữa; thêm vào đó
“他会汉语,而且说得好。”
thoải mái; cảm thấy khỏe
“坐这里很舒服。”
siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng)); lượng từ: 家 (jiā)
“我去超市买东西。”
di chuyển; tập thể dục; thể thao
“我喜欢运动。”
Rủ bạn cùng đi leo núi dã ngoại.
Câu mẫu: 我们去爬山吧。 (Wǒmen qù páshān ba.) — Chúng ta đi leo núi đi.
Hỏi bạn về thời gian tập trung.
Câu mẫu: 几点集合? (Jǐ diǎn jíhé?) — Mấy giờ tập trung?
Nhắc bạn cần mang theo mũ.
Câu mẫu: 需要带帽子。 (Xūyào dài màozi.) — Cần mang theo mũ.
Dặn bạn chuẩn bị nhiều nước.
Câu mẫu: 多准备一些水。 (Duō zhǔnbèi yìxiē shuǐ.) — Chuẩn bị nhiều nước một chút.
