
Gợi ý địa điểm du lịch
Luyện nói giới thiệu và thuyết phục bạn về một điểm đến.
Giới thiệu
Giờ nghỉ trưa tại trường, Tiểu Mỹ hỏi ý kiến Cao Tiểu Minh về điểm du lịch cuối năm. Bạn sẽ luyện cách hỏi ý kiến, giải thích lý do và đưa ra nhận xét bằng tiếng Trung.
đáng; đáng để
“这部新电影很值得看。”
cuối năm
“我们年底要开一个大会。”
đặc trưng; nét đặc biệt hoặc chất lượng
“这个节目很有特色。”
đúng; chính xác; không tồi
“他的汉语不错。”
mùa đông; lượng từ: 个 (gè)
“冬天很冷。”
bởi vì; do; bởi
“因为下雨,我不去。”
phong cảnh; cảnh quan; lượng từ: 个 (gè)
“这里的风景太美了!”
phía nam; miền nam Trung Quốc (khu vực phía nam sông Dương Tử)
“他现在住在南方。”
như thế nào?; thế nào?; ra sao?
“今天天气怎么样?”
vì vậy; do đó; nên
“因为生病,所以没去。”
dự định; dự tính; tính toán
“你周末打算做什么?”
chuyến đi; hành trình; du lịch
“我们明天去旅游。”
Hỏi bạn mình thấy nên đi đâu chơi
Câu mẫu: 你觉得去哪儿好? (Nǐ juéde qù nǎr hǎo?) — Bạn thấy đi đâu thì ổn?
Khen một địa điểm rất đáng để đi
Câu mẫu: 那里很值得去。 (Nàlǐ hěn zhídé qù.) — Nơi đó rất đáng để đi.
Giải thích lý do vì mùa đông không bị lạnh
Câu mẫu: 因为冬天不冷。 (Yīnwèi dōngtiān bù lěng.) — Bởi vì mùa đông không lạnh.
Khen gợi ý của đối phương nghe có vẻ ổn
Câu mẫu: 听起来不错! (Tīng qǐlái bùcuò!) — Nghe có vẻ hay đấy!
