
Rủ bạn đi kiểm tra thị lực và cắt kính
Luyện nói về tình trạng mắt nhìn không rõ và hẹn bạn đi đo thị lực.
Giới thiệu
Đại Vệ ngồi trong lớp nhưng mắt mờ, không nhìn rõ bài giảng trên bảng nên muốn đổi kính mới. Cậu ấy hỏi thăm Cao Tiểu Minh về cửa hàng gần trường và rủ bạn cùng đi. Hãy luyện tập các mẫu câu trình bày vấn đề thị lực, hỏi địa điểm và đưa ra lời nhờ vả lịch sự.
cần; muốn; yêu cầu; đòi hỏi; nhu cầu
“你生病了,需要多喝水。”
kính mắt; kính đeo mắt; lượng từ: 副 (fù)
“我忘了带眼镜,看不清黑板。”
không… lắm; không quá
“这个手机不太贵。”
rõ ràng; minh bạch; hiểu rõ
“我听得很清楚。”
gần đó; vùng lân cận; khu vực xung quanh
“我家附近有一家很大的超市。”
thẳng (theo đường thẳng); liên tục; luôn luôn; suốt
“请一直走,不要停。”
đúng; chính xác; không tồi
“他的汉语不错。”
gần đây; sắp; tới nhất
“我最近很忙。”
phút
“等我五分钟。”
có thể; được; khả thi
“你现在可以走了。”
tiện lợi; thích hợp; tạo điều kiện; làm cho dễ dàng; có tiền dư
“坐地铁很方便。”
phục vụ; dịch vụ; lượng từ: 项 (xiàng)
“这里的服务很好。”
Phàn nàn rằng mắt bạn nhìn không được rõ lắm
Câu mẫu: 我看不太清楚。 (Wǒ kàn bú tài qīngchu.) — Tôi nhìn không rõ lắm.
Nói mắt kính của mình đã đến lúc cần thay mới
Câu mẫu: 我的眼镜需要换了。 (Wǒ de yǎnjìng xūyào huàn le.) — Kính của tôi cần phải đổi rồi.
Hỏi người khác xem quanh đây có tiệm kính mắt không
Câu mẫu: 附近有眼镜店吗? (Fùjìn yǒu yǎnjìngdiàn ma?) — Gần đây có tiệm kính nào không?
Ngỏ ý rủ bạn cùng đi đến một nơi xem sao
Câu mẫu: 能陪我去看看吗? (Néng péi wǒ qù kànkan ma?) — Có thể đi cùng tôi xem thử không?
