
Rủ bạn cùng đi xem triển lãm nghệ thuật
Luyện nói cách hẹn lịch, thông tin địa điểm và thời gian đi xem triển lãm
Giới thiệu
Tiểu Mỹ gặp Đại Vệ trong khuôn viên trường và muốn rủ cậu đi xem triển lãm tranh truyền thống Trung Quốc vào cuối tuần. Bài học giúp bạn luyện tập cách đưa ra lời rủ rê, hỏi về vé vào cửa và hẹn thời gian, địa điểm gặp mặt.
nội dung; bản chất; chi tiết
“这本书的内容很有趣。”
miễn phí
“这个公园是免费开放的。”
cảm thấy hứng thú
“我对中国历史很感兴趣。”
không… lắm; không quá
“这个手机不太贵。”
truyền thống; tập quán; lượng từ: 个 (gè)
“春节是中国的传统节日。”
liên quan đến; về; đối với
“关于这个问题,我们明天再讨论。”
khởi hành; bắt đầu (một hành trình)
“我们明天早上出发。”
chỉ cần; miễn là
“只要你去,我就去。”
có thể; được; khả thi
“你现在可以走了。”
nghe (nói); nghe rằng; nghe đồn
“听说你要去中国。”
cuối tuần
“周末我们去公园。”
đường sắt ngầm; tàu điện ngầm; tàu điện ngầm
“我每天坐地铁上班。”
Hỏi bạn xem có muốn đi hay không
Câu mẫu: 你想去吗? (Nǐ xiǎng qù ma?) — Bạn muốn đi không?
Nói rằng bạn có hứng thú với tranh Trung Quốc
Câu mẫu: 我对中国画非常感兴趣。 (Wǒ duì zhōngguóhuà fēicháng gǎn xìngqù.) — Mình cực kỳ có hứng thú với tranh Trung Quốc.
Hỏi xem vé vào cửa có được miễn phí không
Câu mẫu: 门票是免费的吗? (Ménpiào shì miǎnfèi de ma?) — Vé vào cửa có miễn phí không?
Hẹn bạn gặp nhau ở cổng trường
Câu mẫu: 我们在校门口见。 (Wǒmen zài xiàomén kǒu jiàn.) — Chúng ta gặp nhau ở cổng trường.
