
Hỏi giá & trả giá nhẹ
Luyện nói hỏi giá và xin bớt giá một chút.
Giới thiệu
Đại Vệ đến sạp hàng của Cao Tiểu Minh để mua đồ. Bài học giúp bạn luyện cách hỏi giá tiền và trả giá nhẹ nhàng bằng tiếng Trung.
dưa hấu; lượng từ: 颗 (kē), 个 (ge)
“夏天吃冰西瓜特别舒服。”
hơi; một chút; phần nào
“今天天气有点儿冷。”
rẻ; không đắt; lợi ích nhỏ; cho qua một cách nhẹ nhàng
“这里的苹果很便宜。”
có thể; được; khả thi
“你现在可以走了。”
tổng cộng
“这里一共有五个人。”
tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...); sự tươi mới; mới lạ
“这些水果非常新鲜。”
chào đón; chào mừng
“欢迎你们来我家。”
Hỏi giá tiền của món đồ này
Câu mẫu: 这个多少钱? (Zhège duōshǎo qián?) — Cái này bao nhiêu tiền?
Chê món đồ hơi đắt
Câu mẫu: 有点儿贵。 (Yǒudiǎnr guì.) — Hơi đắt một chút.
Đề nghị người bán giảm giá một chút
Câu mẫu: 便宜一点儿吧。 (Piányi yìdiǎnr ba.) — Rẻ hơn một chút đi.
Đồng ý giá và đưa đồ cho khách
Câu mẫu: 好吧,给你。 (Hǎo ba, gěi nǐ.) — Được thôi, đưa cho bạn.
