
Thương lượng giá nhẹ nhàng
Luyện nói thương lượng giá khi mua hàng.
Giới thiệu
Đại Vệ đang xem đồ tại quầy hàng của Tiểu Mỹ ở chợ. Cậu ấy muốn mua một chiếc áo sơ mi và thương lượng giá một cách khéo léo. Hãy luyện tập các mẫu câu trả giá nhẹ nhàng, lịch sự để chốt được giá tốt.
có thể ... không
“你能不能帮我拿一下?”
áo sơ mi; áo blouse; lượng từ: 件 (jiàn)
“我买了一件白衬衫。”
tiền mặt
“请问可以用现金付款吗?”
loại này; như vậy; cách này
“这样做是对的。”
rẻ; không đắt; lợi ích nhỏ; cho qua một cách nhẹ nhàng
“这里的苹果很便宜。”
nhưng; tuy nhiên
“他很累,但是很高兴。”
có thể; được; khả thi
“你现在可以走了。”
nhận được
“我收到了你的信。”
chào đón; chào mừng
“欢迎你们来我家。”
khác thường; đặc biệt; rất; đặc biệt; đặc biệt là; đặc biệt; cho một mục đích cụ thể
“他特别喜欢吃鱼。”
chất lượng; (vật lý) khối lượng
“这家店的东西质量很好。”
màu sắc; diện mạo; bề ngoài
“你喜欢什么颜色?”
Nhận xét món đồ có giá hơi cao một cách nhẹ nhàng
Câu mẫu: 有点贵呢。 (Yǒudiǎn guì ne.) — Hơi đắt đấy.
Hỏi người bán xem có thể bớt giá một chút không
Câu mẫu: 能不能便宜点? (Néng bu néng piányi diǎn?) — Có thể rẻ hơn một chút không?
Đưa ra đề xuất mới khi đang thương lượng
Câu mẫu: 那这样吧。 (Nà zhèyàng ba.) — Vậy thế này đi.
Đồng ý mua với mức giá vừa thỏa thuận
Câu mẫu: 太好了,买了! (Tài hǎo le, mǎi le!) — Tốt quá! Mua rồi nhé!
