
Nhờ một việc lớn hơn
Luyện nói nhờ vả một việc quan trọng, giải thích lý do rõ ràng.
Giới thiệu
Cao Tiểu Minh đến văn phòng tìm thầy Vương để nhờ viết thư giới thiệu đi học. Hãy đóng vai Tiểu Minh để luyện tập cách nhờ vả lịch sự và trình bày lý do bằng tiếng Trung.
cần; muốn; yêu cầu; đòi hỏi; nhu cầu
“你生病了,需要多喝水。”
thành phố; thị trấn; lượng từ: 座 (zuò)
“我很喜欢这个美丽的城市。”
hy vọng; một hy vọng; một điều ước (lượng từ: 个 (gè))
“我希望明天不下雨。”
văn hóa; nền văn minh; thuộc về văn hóa
“我对中国文化很感兴趣。”
bởi vì; do; bởi
“因为下雨,我不去。”
(bày tỏ) cảm ơn; lòng biết ơn; biết ơn
“非常感谢你的帮助。”
tháng sau
“我下个月去北京出差。”
cuối tuần
“周末我们去公园。”
Nói rằng bạn muốn nhờ người lớn tuổi giúp một việc.
Câu mẫu: 想请您帮忙。 (Xiǎng qǐng nín bāngmáng.) — Muốn nhờ ngài giúp đỡ.
Bày tỏ mong muốn được sang Trung Quốc học tập.
Câu mẫu: 我想去中国学习。 (Wǒ xiǎng qù Zhōngguó xuéxí.) — Tôi muốn đi Trung Quốc học.
Giải thích lý do là vì bạn thích Bắc Kinh.
Câu mẫu: 因为我喜欢北京。 (Yīnwèi wǒ xǐhuan Běijīng.) — Bởi vì tôi thích Bắc Kinh.
Bày tỏ sự biết ơn sâu sắc khi được giúp đỡ.
Câu mẫu: 真是太感谢了! (Zhēnshi tài gǎnxiè le!) — Thật sự quá cảm ơn rồi!
