
Hỏi đường chi tiết đến nơi lạ
Luyện nói hỏi đường chi tiết hơn (phương tiện, thời gian).
Giới thiệu
Bài học giúp bạn luyện cách hỏi đường đến địa điểm mới. Bạn sẽ thực hành hỏi phương tiện di chuyển phù hợp và thời gian đi lại.
chú ý đến; quan tâm đến
“开车要注意安全。”
đường sắt ngầm; tàu điện ngầm; tàu điện ngầm
“我每天坐地铁上班。”
bao lâu
“你要去北京多久?”
an toàn; bảo mật; an ninh
“这里很安全。”
phút
“等我五分钟。”
sau; khi đó; sau này
“以后我要好好学习。”
xe buýt; lượng từ: 辆 (liàng), 班 (bān)
“我坐公共汽车。”
có thể; được; khả thi
“你现在可以走了。”
ga tàu điện ngầm
“地铁站在哪里?”
hoặc; có thể; có lẽ
“星期六或者星期天。”
tiện lợi; thích hợp; tạo điều kiện; làm cho dễ dàng; có tiền dư
“坐地铁很方便。”
nếu (đứng sau mệnh đề điều kiện)
“你去的话,我也去。”
Hỏi bạn nên đi bằng cách nào thì tốt hơn
Câu mẫu: 怎么去比较好? (Zěnme qù bǐjiào hǎo?) — Đi thế nào thì tốt hơn?
Hỏi thời gian ước tính mất bao lâu
Câu mẫu: 大概要多久? (Dàgài yào duōjiǔ?) — Mất khoảng bao lâu?
Cảm ơn đối phương vì đã cung cấp thông tin
Câu mẫu: 谢谢你告诉我。 (Xièxie nǐ gàosu wǒ.) — Cảm ơn cậu đã nói cho mình biết.
Dặn bạn đi đường cẩn thận an toàn
Câu mẫu: 路上注意安全。 (Lùshang zhùyì ānquán.) — Trên đường chú ý an toàn.
