
Dùng túi bảo vệ môi trường
Luyện nói về thói quen mang túi vải khi đi siêu thị.
Giới thiệu
Chào bạn! Trong bài học này, chúng ta sẽ luyện tập hội thoại tại quầy thu ngân siêu thị giữa Tiểu Mỹ và Cao Tiểu Minh. Bạn sẽ học cách khuyên người khác hạn chế dùng túi nilon và thói quen mang túi cá nhân để tiết kiệm, bảo vệ môi trường.
môi trường; tình huống; xung quanh
“这里的环境很好。”
bảo vệ; phòng thủ; bảo hộ
“我们要保护自己的眼睛。”
không chỉ; không giới hạn ở; (như một liên từ tương quan) không những (..., mà còn ...)
“他不仅聪明,而且很努力。”
toàn bộ; toàn thể; tổng thể
“整个下午我都在看书。”
túi nhựa
“超市不再免费提供塑料袋。”
bản thân; tự mình
“你要自己去学校。”
sau; khi đó; sau này
“以后我要好好学习。”
nhiều; khá nhiều; không ít
“学校里有不少人。”
nhưng; tuy nhiên
“他很累,但是很高兴。”
sử dụng; tận dụng; áp dụng
“这个手机怎么使用?”
có thể; được; khả thi
“你现在可以走了。”
nhiều lần; lặp đi lặp lại
“经理多次提醒大家注意工作安全。”
Bảo bạn không cần mua túi nilon
Câu mẫu: 不用买塑料袋。 (bù yòng mǎi sù liào dài.) — Không cần mua túi nilon.
Nói rằng bạn đã tự mang theo túi
Câu mẫu: 我自己带了包。 (wǒ zì jǐ dài le bāo.) — Tôi tự mang túi rồi.
Nói rằng việc làm này giúp bảo vệ môi trường
Câu mẫu: 这能保护环境。 (zhè néng bǎo hù huán jìng.) — Việc này có thể bảo vệ môi trường.
Hứa từ nay về sau bạn cũng sẽ tự mang túi
Câu mẫu: 以后我也自己带。 (yǐ hòu wǒ yě zì jǐ dài.) — Sau này tôi cũng tự mang.
