
Đổi ngoại tệ tại ngân hàng
Luyện nói cách yêu cầu đổi tiền tệ và hỏi tỷ giá.
Giới thiệu
Bài học giúp bạn luyện tập hội thoại đổi tiền tại ngân hàng Trung Quốc. Bạn sẽ học cách hỏi thủ tục, giấy tờ cần thiết và tỷ giá hối đoái bằng tiếng Trung HSK3.
đô la Mỹ; đô la Hoa Kỳ
“这件衣服要三十美元。”
Nhân dân tệ (NDT); Đồng Yuan Trung Quốc (CNY)
“买这本书需要三十元人民币。”
cần; muốn; yêu cầu; đòi hỏi; nhu cầu
“你生病了,需要多喝水。”
khoảng; chắc là
“从这里到学校大约要二十分钟。”
ngân hàng; lượng từ: 家 (jiā), 个 (gè)
“我家旁边有一家银行。”
hộ chiếu; lượng từ: 本 (běn), 个 (gè)
“我的护照在哪里?”
giống; bình thường; tàm tạm
“我和哥哥一般高。”
không… lắm; không quá
“这个手机不太贵。”
có thể; được; khả thi
“你现在可以走了。”
cẩn thận; chú ý
“你要小心。”
có đủ thời gian; kịp thời; vẫn còn làm được
“现在去机场还来得及。”
(trong quá khứ); trước đây; trước đó; đi qua; trôi qua
“过去我不喜欢吃鱼。”
Nói bạn muốn đổi sang tiền Nhân dân tệ.
Câu mẫu: 我想换人民币。 (Wǒ xiǎng huàn rénmínbì.) — Tôi muốn đổi nhân dân tệ.
Nhắc bạn mình cần mang theo hộ chiếu.
Câu mẫu: 你需要带护照。 (Nǐ xūyào dài hùzhào.) — Bạn cần mang theo hộ chiếu.
Hỏi tỷ giá quy đổi của một đô la.
Câu mẫu: 一美元能换多少? (Yì měiyuán néng huàn duōshao?) — Một đô la đổi được bao nhiêu?
Hỏi thời gian đóng cửa của ngân hàng.
Câu mẫu: 银行几点关门? (Yínháng jǐ diǎn guān mén?) — Ngân hàng mấy giờ đóng cửa?