
Bàn kế hoạch chuyến đi xa
Luyện nói bàn kế hoạch một chuyến đi nhiều ngày.
Giới thiệu
Tiểu Mỹ và thầy Vương cùng thảo luận về kế hoạch cho chuyến du lịch 3 ngày sắp tới. Bài học giúp bạn luyện cách nói về dự định điểm đến, chỗ ở và nhắc nhở đồ dùng cần mang theo.
máy ảnh; Lượng từ: 个 (gè), 架 (jià), 部 (bù), 台 (tái), 只 (zhī)
“我买了新照相机。”
hành lý; lượng từ: 件 (jiàn)
“我的行李还在出租车上。”
dự định; dự tính; tính toán
“你周末打算做什么?”
áo khoác dài; áo măng tô; áo choàng
“这件大衣很贵。”
tuần sau
“下周我们去北京。”
công viên (dành cho công chúng giải trí); lượng từ: 个 (gè), 座 (zuò)
“周末我们去公园吧。”
có thể; được; khả thi
“你现在可以走了。”
nghe (nói); nghe rằng; nghe đồn
“听说你要去中国。”
đã
“我已经吃饭了。”
chụp ảnh
“我们一起拍照吧!”
cảm thấy nhẹ nhõm; cảm thấy yên tâm; an tâm
“请你放心。”
hơi; một chút; phần nào
“今天天气有点儿冷。”
Nói bạn có kế hoạch đi Bắc Kinh
Câu mẫu: 我打算去北京。 (Wǒ dǎsuàn qù Běijīng.) — Tôi dự định đi Bắc Kinh.
Hỏi đối phương muốn ở nơi nào
Câu mẫu: 你想住在哪儿? (Nǐ xiǎng zhù zài nǎr?) — Bạn muốn ở đâu?
Dặn bạn đừng quên mang áo ấm
Câu mẫu: 别忘了带大衣。 (Bié wàng le dài dàyī.) — Đừng quên mang áo khoác.
Nhắc đối phương nhớ mang máy chụp hình
Câu mẫu: 别忘了带照相机。 (Bié wàng le dài zhàoxiàngjī.) — Đừng quên mang máy ảnh.