
Đổi tiền mặt ngoại tệ tại ngân hàng
Luyện nói giao dịch đổi tiền, hỏi tỷ giá và điền phiếu thông tin.
Giới thiệu
Chào mừng bạn đến với bài luyện nói HSK3! Hôm nay chúng ta sẽ cùng Đại Vệ thực hiện giao dịch đổi tiền Đô la sang Nhân dân tệ tại quầy ngân hàng với sự hỗ trợ của Cao Tiểu Minh. Bài học giúp bạn làm quen với từ vựng tỷ giá, cách điền biểu mẫu và đếm tiền giao dịch.
Nhân dân tệ (NDT); Đồng Yuan Trung Quốc (CNY)
“买这本书需要三十元人民币。”
đô la Mỹ; đô la Hoa Kỳ
“这件衣服要三十美元。”
tỷ giá hối đoái
“今天的汇率是多少?”
có thể; được; khả thi
“你现在可以走了。”
hộ chiếu; lượng từ: 本 (běn), 个 (gè)
“我的护照在哪里?”
chào đón; chào mừng
“欢迎你们来我家。”
vừa (đúng lúc); vừa đủ; đúng
“你来得正好。”
rõ ràng; minh bạch; hiểu rõ
“我听得很清楚。”
Nói bạn muốn đổi sang Nhân dân tệ
Câu mẫu: 我想换人民币。 (Wǒ xiǎng huàn rénmínbì.) — Tôi muốn đổi Nhân dân tệ.
Hỏi về tỷ giá hối đoái của ngày hôm nay
Câu mẫu: 今天的汇率是多少? (Jīntiān de huìlǜ shì duōshao?) — Tỷ giá hôm nay là bao nhiêu?
Yêu cầu khách hàng viết tên của họ
Câu mẫu: 请写一下名字。 (Qǐng xiě yíxià míngzi.) — Xin vui lòng viết tên của bạn.
Nhắc khách hàng kiểm tra đếm lại tiền
Câu mẫu: 请数一下钱。 (Qǐng shǔ yíxià qián.) — Xin vui lòng đếm lại tiền.
