
Đáp lại ơn giúp đỡ trước đây
Luyện nói đề nghị giúp đỡ lại người từng giúp mình.
Giới thiệu
Bài học giúp bạn luyện tập cách chủ động đề nghị giúp đỡ người khác để đáp lại ơn trợ giúp trong quá khứ. Tình huống diễn ra khi Đại Vệ gặp lại thầy Vương sau một thời gian.
(tượng thanh) cười to
“听了他的故事大家都哈哈大笑。”
chuyển nhà; di dời; loại bỏ (cái gì đó)
“他们打算下个月搬家。”
thẳng (theo đường thẳng); liên tục; luôn luôn; suốt
“请一直走,不要停。”
tuần sau
“下周我们去北京。”
gần đây; sắp; tới nhất
“我最近很忙。”
nghe (nói); nghe rằng; nghe đồn
“听说你要去中国。”
cuối tuần
“周末我们去公园。”
nên; phải; cần
“你现在应该去睡觉。”
vừa (đúng lúc); vừa đủ; đúng
“你来得正好。”
lo lắng; cảm thấy lo âu; cảm thấy gấp gáp; đang vội; phát âm ở Đài Loan: [zhāo jí]
“别着急,我们还有很多时间。”
Nhắc lại việc đối phương từng giúp đỡ bạn trong quá khứ.
Câu mẫu: 上次你帮了我。 (Shàngcì nǐ bāng le wǒ.) — Lần trước bạn đã giúp tôi.
Lịch sự đáp lại lời cảm ơn của người khác.
Câu mẫu: 哈哈,别客气! (Hāhā, bié kèqi!) — Haha, đừng khách sáo!
Chủ động đề nghị giúp đỡ đối phương lần này.
Câu mẫu: 这次让我帮你吧。 (Zhècì ràng wǒ bāng nǐ ba.) — Lần này để tôi giúp bạn nhé.
Hẹn gặp đối phương vào buổi sáng thứ Bảy.
Câu mẫu: 周六早上见! (Zhōulìu zǎoshang jiàn!) — Hẹn gặp lại vào sáng thứ Bảy!
