
Hẹn lịch đi tham quan bảo tàng lịch sử
Luyện nói đặt lịch hẹn, kiểm tra ngày mở cửa và quy định đặt vé trước.
Giới thiệu
Đại Vệ muốn rủ thầy Vương đi tham quan bảo tàng thành phố vào cuối tuần. Hãy đóng vai Đại Vệ để luyện tập cách hỏi thông tin, đặt lịch hẹn và lưu ý các quy định khi đi tham quan.
bên trong; nội bộ; cũng đọc là [lǐ mian]
“房间里面有很多人。”
nở hoa; mở; mở cửa (cho công chúng)
“春天到了,花都开放了。”
cần; muốn; yêu cầu; đòi hỏi; nhu cầu
“你生病了,需要多喝水。”
dời lên ngày sớm hơn; làm gì đó trước thời hạn; trước thời hạn
“我们提前完成了工作。”
so sánh; đối chiếu; tương đối
“今天的天气比较冷。”
chú ý đến; quan tâm đến
“开车要注意安全。”
cuối tuần
“周末我们去公园。”
có thể; được; khả thi
“你现在可以走了。”
giống; bình thường; tàm tạm
“我和哥哥一般高。”
khởi hành; bắt đầu (một hành trình)
“我们明天早上出发。”
chụp ảnh
“我们一起拍照吧!”
nhưng; tuy nhiên
“他很累,但是很高兴。”
Hỏi xem cuối tuần đối phương có rảnh không.
Câu mẫu: 您周末有空吗? (Nín zhōumò yǒu kòng ma?) — Cuối tuần thầy có rảnh không?
Nói rằng thứ Hai thường không mở cửa.
Câu mẫu: 星期一一般不开放。 (Xīngqīyī yìbān bù kāifàng.) — Thứ Hai thường không mở cửa.
Đề nghị xuất phát sớm một chút.
Câu mẫu: 我们早点儿出发吧。 (Wǒmen zǎodiǎnr chūfā ba.) — Chúng ta xuất phát sớm một chút nhé.
Cho biết bên trong được phép chụp ảnh.
Câu mẫu: 里面可以拍照。 (Lǐmiàn kěyǐ pāizhào.) — Bên trong có thể chụp ảnh.
