
Xin tư vấn chọn môn học tự chọn
Luyện nói cách hỏi ý kiến thầy cô về độ khó và sự phù hợp của môn học mới.
Giới thiệu
Trong bài học này, bạn sẽ luyện tập hội thoại xin tư vấn chọn môn học tự chọn với thầy giáo. Mục tiêu là làm quen với các câu hỏi về độ khó, khả năng theo học và xin lời khuyên bằng tiếng Trung.
đề xuất; đề nghị; kiến nghị; lượng từ: 个 (gè), 点 (diǎn)
“老师的建议对我很有帮助。”
văn hóa; nền văn minh; thuộc về văn hóa
“我对中国文化很感兴趣。”
chỉ có; chỉ khi... mới...
“只有多练习,才能学好中文。”
hy vọng; một hy vọng; một điều ước (lượng từ: 个 (gè))
“我希望明天不下雨。”
so sánh; đối chiếu; tương đối
“今天的天气比较冷。”
cần; muốn; yêu cầu; đòi hỏi; nhu cầu
“你生病了,需要多喝水。”
mức độ (thành tựu, v.v.); tiêu chuẩn; ngang
“他的汉语水平很高。”
đúng; chính xác; không tồi
“他的汉语不错。”
thêm dầu; đổ xăng; tiếp nhiên liệu; tăng tốc; đạp ga; (nghĩa bóng) nỗ lực thêm; cổ vũ ai đó
“明天考试,大家加油!”
câu; lượng từ: 个 (gè)
“这个句子很长。”
chỉ cần; miễn là
“只要你去,我就去。”
ôn tập; lượng từ: 次 (cì)
“明天考试,快复习吧。”
Nói rằng bạn muốn chọn một môn học mới
Câu mẫu: 想选一门新课 (xiǎng xuǎn yì mén xīn kè) — Muốn chọn một môn học mới
Bày tỏ mong muốn ai đó đưa ra lời khuyên cho bạn
Câu mẫu: 给我一些建议 (gěi wǒ yì xiē jiànyì) — Cho tôi một số lời khuyên
Hỏi xem môn học này có khó hay không
Câu mẫu: 这门课难不难 (zhè mén kè nán bù nán) — Môn học này khó hay không
Nói cụm từ xét theo/dựa trên trình độ của bạn
Câu mẫu: 以我的水平 (yǐ wǒ de shuǐpíng) — Dựa trên trình độ của tôi
