
Mô tả triệu chứng khi khám bệnh
Luyện nói mô tả triệu chứng bệnh chi tiết hơn HSK1-2.
Giới thiệu
Bài học giúp bạn luyện tập cách diễn đạt khi đi khám bệnh bằng tiếng Trung. Bạn sẽ học cách mô tả triệu chứng sức khỏe, trả lời câu hỏi của bác sĩ và tiếp nhận lời khuyên điều trị.
chỉ; chỉ là; không gì ngoài; đơn giản; tuy nhiên
“我只是想休息一下。”
tốt; cẩn thận; đẹp đẽ; đúng mực
“明天考试,你要好好复习。”
sợ hãi; lo sợ
“妹妹非常害怕小狗。”
hoàn cảnh; tình hình; tình huống; lượng từ: 个 (gè), 种 (zhǒng)
“请说明一下现在的情况。”
bị cảm lạnh; bệnh cảm lạnh; lượng từ: 场 (cháng), 次 (cì)
“天气太冷,他感冒了。”
cần; muốn; yêu cầu; đòi hỏi; nhu cầu
“你生病了,需要多喝水。”
tiêm hoặc được tiêm
“医生说吃药不行,还得打针。”
đã
“我已经吃饭了。”
nghiêm trọng; nguy kịch; nặng nề
“他生了一场严重的病。”
bị sốt; có sốt
“他昨天晚上有点儿发烧。”
sức lực; sức
“搬这个箱子花了我很多力气。”
bao lâu
“你要去北京多久?”
Nói bạn cảm thấy rất đau đầu
Câu mẫu: 我觉得头很疼 (wǒ jué de tóu hěn téng) — Tôi cảm thấy rất đau đầu
Nói tình trạng này đã kéo dài hai ngày
Câu mẫu: 已经两天了 (yǐ jīng liǎng tiān le) — Đã hai ngày rồi
Nói không cần phải tiêm thuốc
Câu mẫu: 不用打针 (bú yòng dǎ zhēn) — Không cần tiêm
Nói lời cảm ơn bác sĩ
Câu mẫu: 谢谢医生 (xiè xie yī shēng) — Cảm ơn bác sĩ