
Yêu cầu đổi kích cỡ quần áo mua qua mạng
Luyện nói về lý do đổi hàng, kiểm tra mã đơn và phí vận chuyển phát sinh.
Giới thiệu
Tiểu Mỹ nhận áo sơ mi mua qua mạng nhưng không vừa. Cô nhờ Cao Tiểu Minh tư vấn cách đổi trả. Luyện tập các mẫu câu đổi trả hàng qua mạng.
cần; muốn; yêu cầu; đòi hỏi; nhu cầu
“你生病了,需要多喝水。”
kết nối; liên hệ; quan hệ
“有事请给我打电话联系。”
tin tức; thông tin; lượng từ: 条 (tiáo)
“我刚收到一个好消息。”
áo sơ mi; áo blouse; lượng từ: 件 (jiàn)
“我买了一件白衬衫。”
bản thân; tự mình
“你要自己去学校。”
giống; bình thường; tàm tạm
“我和哥哥一般高。”
có thể; được; khả thi
“你现在可以走了。”
thích hợp; vừa vặn; phù hợp
“这件衣服很合适。”
phải làm sao đây
“下雨了,怎么办?”
dự định; dự tính; tính toán
“你周末打算做什么?”
bức ảnh; hình ảnh; lượng từ: 张 (zhāng), 套 (tào), 幅 (fú)
“这张照片很漂亮。”
mặc vào (quần áo v.v.)
“外面冷,快穿上外套吧。”
Chê quần áo bị chật.
Câu mẫu: 衣服太小了。 (Yīfu tài xiǎo le.) — Quần áo nhỏ quá.
Yêu cầu đổi áo sang cỡ lớn hơn.
Câu mẫu: 我想换大一号的。 (Wǒ xiǎng huàn dà yī hào de.) — Tôi muốn đổi cỡ lớn hơn một số.
Hỏi bạn mình đã nhắn cho người bán chưa.
Câu mẫu: 你联系卖家了吗? (Nǐ liánxì màijiā le ma?) — Bạn đã liên hệ người bán chưa?
Hỏi xem có phải tự chịu phí ship không.
Câu mẫu: 运费需要自己付吗? (Yùnfèi xūyào zìjǐ fù ma?) — Phí vận chuyển cần tự trả không?
