
Phàn nàn món ăn ở nhà hàng
Luyện nói phàn nàn lịch sự và nhận được xử lý thoả đáng.
Giới thiệu
Bài học mô phỏng tình huống tại nhà hàng khi món ăn bị nhầm hoặc nguội. Bạn sẽ vào vai Đại Vệ để luyện tập cách phản ánh lịch sự và giải quyết vấn đề bằng tiếng Trung.
rắc rối; bất tiện; không tiện; phiền phức; gây khó chịu; làm phiền ai; làm phiền ai đó
“这个问题太麻烦了。”
hơi; một chút; phần nào
“今天天气有点儿冷。”
cảm thấy xấu hổ; thấy ngại; ngại quá (vì làm phiền ai đó)
“不好意思,我来晚了。”
thịt cừu; thịt dê
“我不爱吃羊肉。”
phục vụ; dịch vụ; lượng từ: 项 (xiàng)
“这里的服务很好。”
Nói với nhân viên rằng món trên bàn không phải do bạn gọi
Câu mẫu: 这不是我点的。 (Zhè bú shì wǒ diǎn de.) — Đây không phải món tôi gọi.
Phản ánh rằng đĩa thức ăn đã bị nguội
Câu mẫu: 这盘菜有点儿凉。 (Zhè pán cài yǒudiǎnr liáng.) — Đĩa thức ăn này hơi nguội.
Nói lời cảm ơn vì đã làm phiền người khác giúp mình
Câu mẫu: 麻烦你了。 (Máfan nǐ le.) — Làm phiền bạn rồi.
Đáp lại khi nhân viên xin lỗi vì mang nhầm đồ
Câu mẫu: 没关系。 (Méi guānxi.) — Không sao đâu.