
Nhắc nhở tiết kiệm điện nước phòng trọ
Luyện nói cách nhắc nhở thói quen tắt thiết bị điện nước để tiết kiệm
Giới thiệu
Chào mừng bạn đến với bài luyện nói XueHanYu HSK3! Bài học này giúp bạn thực hành các câu nhắc nhở tiết kiệm điện nước khi sinh sống trong căn hộ chung. Hãy chú ý phản xạ phát âm chuẩn và tự nhiên theo từng ngữ cảnh.
điều hòa không khí; máy điều hòa (bao gồm cả loại có chế độ sưởi); lượng từ: 台 (tái)
“天气很热,请开空调。”
chú ý đến; quan tâm đến
“开车要注意安全。”
bắt đầu; khởi đầu; ban đầu
“电影马上就要开始了。”
lãng phí; phung phí
“不要浪费时间。”
tiết kiệm; bảo tồn (tài nguyên); tính tiết kiệm
“我们要节约用水。”
tháng trước
“我上个月在一家新公司工作。”
thói quen; phong tục; thói quen thường lệ
“我有好习惯。”
sau; khi đó; sau này
“以后我要好好学习。”
bồi dưỡng; hình thành (thói quen)
“我们要养成早睡早起的习惯。”
Nhắc bạn cùng phòng nhớ tắt đèn và điều hòa.
Câu mẫu: 记得关灯和空调。 (jìde guān dēng hé kōngtiáo) — Nhớ tắt đèn và điều hòa.
Khuyên bạn rửa tay xong phải khóa vòi nước ngay.
Câu mẫu: 马上关上水龙头。 (mǎshàng guān shàng shuǐlóngtóu) — Khóa vòi nước ngay lập tức.
Cảm thán tiền điện tháng này nhiều hơn hẳn tháng trước.
Câu mẫu: 这个月的电费比上个月多很多。 (zhège yuè de diànfèi bǐ shàng gè yuè duō hěn duō) — Tiền điện tháng này nhiều hơn tháng trước rất nhiều.
Nói việc tiết kiệm cần bắt đầu làm từ những việc nhỏ.
Câu mẫu: 从小事做起。 (cóng xiǎoshì zuò qǐ) — Bắt đầu làm từ việc nhỏ.