
Rủ bạn đi bơi ngày hè
Luyện nói cách rủ bạn đi bơi, hẹn giờ giấc và chuẩn bị đồ bơi.
Giới thiệu
Cao Tiểu Minh và Đại Vệ đang trò chuyện ở sân ký túc xá vào một buổi chiều oi bức. Tiểu Minh rủ Đại Vệ đi bơi cuối tuần để giải nhiệt. Bài học giúp bạn luyện cách rủ bạn bè, hỏi giá vé và nhắc nhở mang theo đồ dùng.
bơi lội; bơi
“我每天早上去游泳。”
cần; muốn; yêu cầu; đòi hỏi; nhu cầu
“你生病了,需要多喝水。”
khăn lau; lượng từ: 条 (tiáo)
“请把毛巾给我。”
cuối tuần
“周末我们去公园。”
chỉ cần; miễn là
“只要你去,我就去。”
như thế nào?; thế nào?; ra sao?
“今天天气怎么样?”
gần đó; vùng lân cận; khu vực xung quanh
“我家附近有一家很大的超市。”
Than vãn thời tiết hôm nay quá nóng.
Câu mẫu: 今天太热了。 (Jīntiān tài rè le.) — Hôm nay nóng quá.
Rủ bạn bè cùng đi bơi.
Câu mẫu: 我们去游泳吧。 (Wǒmen qù yóuyǒng ba.) — Chúng ta đi bơi đi.
Hỏi xem giá vé có đắt không.
Câu mẫu: 门票贵不贵? (Ménpiào guì bu guì?) — Vé có đắt không?
Nhắc bạn đừng quên mang theo khăn tắm.
Câu mẫu: 别忘了带毛巾。 (Bié wàng le dài máojīn.) — Đừng quên mang khăn tắm.
