
Phân loại rác tại văn phòng
Luyện nói đề xuất垃圾分类, 确认执行
Giới thiệu
Tiểu Mỹ và Cao Tiểu Minh thảo luận về việc phân loại rác trong văn phòng để bảo vệ môi trường làm việc. Bài học giúp bạn luyện nói về quy định và cách phân loại rác cơ bản bằng tiếng Trung HSK3.
đồng ý; tán thành; chấp thuận
“我同意你的想法。”
bảo vệ; phòng thủ; bảo hộ
“我们要保护自己的眼睛。”
thực ra; thực tế; thật sự
“其实我不想去。”
cụ thể; chi tiết; rõ ràng
“请说具体一点。”
môi trường; tình huống; xung quanh
“这里的环境很好。”
vali; rương; hộp
“这个箱子太重,我搬不动。”
rác; thứ bỏ đi; rác thải
“请不要在公园里乱扔垃圾。”
nhựa; lượng từ: 种 (zhǒng)
“这个椅子是用塑料做的。”
nên; phải; cần
“你现在应该去睡觉。”
màu xanh lá
“我喜欢绿色的衣服。”
màu xanh lam
“我喜欢蓝色。”
loại này; như vậy; cách này
“这样做是对的。”
Đưa ra đề xuất mọi người cần chia rác ra từng loại.
Câu mẫu: 我们应该把垃圾分类。 (wǒ men yīng gāi bǎ lā jī fēn lèi.) — Chúng ta nên phân loại rác.
Chỉ dẫn chỗ vứt các loại giấy tờ.
Câu mẫu: 纸张放在蓝色箱子里。 (zhǐ zhāng fàng zài lán sè xiāng zi lǐ.) — Giấy tờ để trong thùng màu xanh da trời.
Chỉ dẫn thùng rác dành cho đồ bằng nhựa.
Câu mẫu: 塑料放在绿色箱子里。 (sù liào fàng zài lǜ sè xiāng zi lǐ.) — Đồ nhựa để trong thùng màu xanh lá.
Hỏi xem đối phương có đồng tình với mình không.
Câu mẫu: 你同意吗? (nǐ tóng yì ma?) — Cậu đồng ý không?
