
Miêu tả bạn để nhận ra
Luyện nói miêu tả ngoại hình để người khác nhận ra bạn mình.
Giới thiệu
Miêu tả bạn để nhận ra
Trước cổng trường, 小美 đang đợi bạn đến. 王老师 hỏi thăm để biết bạn của 小美 trông như thế nào. Luyện nói: miêu tả ngoại hình (chiều cao, kính, quần áo) để người khác nhận ra một người.
bên trong; nội bộ; cũng đọc là [lǐ mian]
“房间里面有很多人。”
kính mắt; kính đeo mắt; lượng từ: 副 (fù)
“我忘了带眼镜,看不清黑板。”
chiều cao; dáng vóc; thể trạng
“他的个子很高。”
áo khoác; áo jacket; lượng từ: 件 (jiàn)
“外面很冷,出门记得穿上外套。”
màu đỏ (màu sắc); cách mạng
“我喜欢红色。”
loại gì?; dạng gì?
“你喜欢什么样的人?”
nên; phải; cần
“你现在应该去睡觉。”
màu trắng; nghĩa bóng: phản động; chống cộng sản
“这件衣服是白色。”
bạn cũ; (tiếng lóng) kỳ kinh nguyệt; hành kinh
“他是我的老朋友。”
màu đen
“我喜欢黑色。”
Nói rằng bạn của bạn có vóc người rất cao.
Câu mẫu: 他个子很高。 (Tā gèzi hěn gāo.) — Bạn ấy người rất cao.
Cho thầy biết bạn của bạn có đặc điểm gì trên mặt.
Câu mẫu: 他戴眼镜。 (Tā dài yǎnjìng.) — Bạn ấy đeo kính.
Miêu tả màu áo bạn của bạn đang mặc hôm nay.
Câu mẫu: 他穿红色的外套。 (Tā chuān hóngsè de wàitào.) — Bạn ấy mặc áo khoác màu đỏ.
📝 Từ ngoài HSK2: 外套 = áo khoác (HSK3+).
So sánh chiều cao của bạn với người bạn đang đợi.
Câu mẫu: 他比我高很多。 (Tā bǐ wǒ gāo hěn duō.) — Bạn ấy cao hơn tôi nhiều.
