
Xin ý kiến giáo viên về chủ đề thuyết trình
Luyện nói cách trình bày ý tưởng học tập và xin lời khuyên chuyên môn.
Giới thiệu
Tiểu Mỹ gặp Thầy Vương tại phòng làm việc sau giờ học để xin ý kiến về chủ đề thuyết trình văn hóa cho bài thi sắp tới. Bạn sẽ luyện tập cách đưa ra lựa chọn và tiếp nhận lời khuyên từ giáo viên bằng tiếng Trung HSK3.
nội dung; bản chất; chi tiết
“这本书的内容很有趣。”
văn hóa; nền văn minh; thuộc về văn hóa
“我对中国文化很感兴趣。”
cụ thể; chi tiết; rõ ràng
“请说具体一点。”
tốt; cẩn thận; đẹp đẽ; đúng mực
“明天考试,你要好好复习。”
dễ dàng; đơn giản; có khả năng; dễ có thể; có khuynh hướng
“这道题很容易。”
chú ý đến; quan tâm đến
“开车要注意安全。”
chủ đề; tiêu đề; đề tài (lượng từ: 个 (gè)); câu hỏi bài tập hoặc thi cử (lượng từ: 道 (dào))
“这道题目太难了。”
đừng!; không được
“你不要去那儿。”
trường hợp; ví dụ; lượng từ: 个 (gè)
“请给我举一个例子。”
phút
“等我五分钟。”
thích hợp; vừa vặn; phù hợp
“这件衣服很合适。”
vượt qua; vượt quá; vượt trội
“不能超过十个人。”
Nhờ đối phương xem giúp bạn một tài liệu.
Câu mẫu: 请帮我看一下。 (Qǐng bāng wǒ kàn yíxià.) — Xin xem giúp tôi một chút.
Hỏi xem lựa chọn nào phù hợp hơn.
Câu mẫu: 哪个更合适? (Nǎge gèng héshì?) — Cái nào phù hợp hơn?
Khuyên nên tìm kiếm các ví dụ trước tiên.
Câu mẫu: 先收集例子。 (Xiān shōují lìzi.) — Thu thập ví dụ trước.
Nhắc nhở không được làm việc gì quá mười phút.
Câu mẫu: 不要超过十分钟。 (Bú yào chāoguò shí fēnzhōng.) — Đừng vượt quá mười phút.
