
Chọn mua hoa quả tươi ở chợ
Luyện nói cách hỏi giá, độ tươi ngon và số lượng khi mua hoa quả
Giới thiệu
Tình huống: 大卫 và 小美 đang ở quầy hoa quả ngoài chợ. 大卫 muốn mua dưa hấu và táo nhưng không biết chọn thế nào, nên nhờ 小美 giúp.
Mục tiêu luyện nói: Hỏi về độ tươi, giá cả, nhờ chọn hộ và hỏi tổng tiền khi mua hoa quả.
quả táo; lượng từ: 个 (gè), 颗 (kē)
“我每天早上吃一个苹果。”
so sánh; đối chiếu; tương đối
“今天的天气比较冷。”
đại khái; có lẽ; không chi tiết
“他大概八点到家。”
chính xác; đúng; chỉ; đơn giản; chỉ là; (dùng với 也[yě]) ngay cả; thậm chí nếu
“他就是我哥哥。”
trông có vẻ; dường như
“这件衣服看起来很贵。”
dưa hấu; lượng từ: 颗 (kē), 个 (ge)
“夏天吃冰西瓜特别舒服。”
tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...); sự tươi mới; mới lạ
“这些水果非常新鲜。”
tổng cộng
“这里一共有五个人。”
đúng; chính xác; không tồi
“他的汉语不错。”
gốc; trước đây; vốn dĩ; lúc đầu; thì ra, hóa ra
“原来是你啊!”
có thể; được; khả thi
“你现在可以走了。”
hương vị; mùi vị; (nghĩa bóng) cảm giác (về...); cảm nhận (về...); nét (của...); (nghĩa bóng) hứng thú; thú vị
“这个菜味道很好。”
Hỏi xem những quả táo ở đây có tươi không.
Câu mẫu: 这些苹果新鲜吗? (Zhèxiē píngguǒ xīnxiān ma?) — Những quả táo này có tươi không?
Hỏi giá dưa hấu tính theo cân.
Câu mẫu: 西瓜多少钱一斤? (Xīguā duōshao qián yī jīn?) — Dưa hấu bao nhiêu tiền một cân?
Nhờ bạn chọn hộ hai quả dưa hấu ngọt hơn.
Câu mẫu: 帮我挑两个甜一点儿的。 (Bāng wǒ tiāo liǎng gè tián yīdiǎnr de.) — Giúp tôi chọn hai quả ngọt hơn một chút.
Hỏi tổng số tiền phải trả.
Câu mẫu: 一共多少钱? (Yīgòng duōshao qián?) — Tất cả là bao nhiêu tiền?
