
Bày tỏ lo lắng và được trấn an
Luyện nói bày tỏ lo lắng trước một việc quan trọng và nhận lời động viên.
Giới thiệu
Bài học giúp bạn luyện tập cách bày tỏ sự lo lắng trước kỳ thi và lời động viên, trấn an từ giáo viên. Qua hội thoại giữa Tiểu Mỹ và Thầy Vương, bạn sẽ nắm vững các mẫu câu an ủi và củng cố tự tin.
thính giác; khả năng nghe
“我的听力不太好。”
chính xác; đúng; chỉ; đơn giản; chỉ là; (dùng với 也[yě]) ngay cả; thậm chí nếu
“他就是我哥哥。”
chú ý đến; quan tâm đến
“开车要注意安全。”
căng thẳng; hồi hộp
“考试前我很紧张。”
lo lắng; bồn chồn; không yên
“别担心,路上注意安全就好。”
chắc chắn; nhất định; nhất thiết
“明天我一定去。”
có thể; được; khả thi
“你现在可以走了。”
tin tưởng; bị thuyết phục; chấp nhận là thật
“我相信你说的话。”
bản thân; tự mình
“你要自己去学校。”
ngữ pháp
“这个汉语语法其实并不难。”
nhưng; tuy nhiên
“他很累,但是很高兴。”
gần đây; sắp; tới nhất
“我最近很忙。”
Bày tỏ bạn cảm thấy hơi lo lắng về kì thi sắp tới
Câu mẫu: 我有点担心考试。 (Wǒ yǒudiǎn dānxīn kǎoshì.) — Tôi hơi lo lắng về kỳ thi.
Khuyên đối phương đừng lo và hãy tin vào bản thân
Câu mẫu: 别担心,相信自己。 (Bié dānxīn, xiāngxìn zìjǐ.) — Đừng lo lắng, hãy tin vào bản thân.
Động viên đối phương nhất định sẽ làm tốt bài thi
Câu mẫu: 你一定可以考好。 (Nǐ yídìng kěyǐ kǎo hǎo.) — Bạn nhất định có thể thi tốt.
Nhắc nhở người khác tối nay nên đi ngủ sớm
Câu mẫu: 今晚早点休息。 (Jīnwǎn zǎodiǎn xiūxi.) — Tối nay hãy nghỉ ngơi sớm.
