
Hỏi thủ tục gia hạn thị thực sinh viên
Luyện nói về thủ tục hành chính, giấy tờ và thời hạn gia hạn visa học sinh.
Giới thiệu
Đại Vệ đến văn phòng khoa gặp Thầy Vương để hỏi thủ tục gia hạn visa du học. Bài học giúp bạn luyện tập cách hỏi về giấy tờ cần thiết và thời gian xử lý thủ tục.
cần; muốn; yêu cầu; đòi hỏi; nhu cầu
“你生病了,需要多喝水。”
đại khái; có lẽ; không chi tiết
“他大概八点到家。”
trái phải; gần đây; xấp xỉ
“他明天下午两点左右来。”
bằng chứng; chứng chỉ; giấy tờ tùy thân
“这件事证明他是对的。”
(nguyên) liệu; dữ liệu; (bóng) người có tiềm năng làm việc
“写这篇报告需要准备很多材料。”
bức ảnh; hình ảnh; lượng từ: 张 (zhāng), 套 (tào), 幅 (fú)
“这张照片很漂亮。”
giống; bình thường; tàm tạm
“我和哥哥一般高。”
sau; khi đó; sau này
“以后我要好好学习。”
gần như sắp (làm gì đó); sắp (làm gì đó)
“火车快要开了。”
lo lắng; bồn chồn; không yên
“别担心,路上注意安全就好。”
đến đây; lại đây
“请你过来。”
thông báo; thông tin; thông tri
“老师给了一个通知。”
Nói với thầy là visa của bạn sắp hết hạn
Câu mẫu: 我的签证快到期了。 (Wǒ de qiānzhèng kuài dàoqī le.) — Visa của tôi sắp hết hạn rồi.
Hỏi xem cần phải chuẩn bị những tài liệu gì
Câu mẫu: 要准备什么材料? (Yào zhǔnbèi shénme cáiliào?) — Cần chuẩn bị giấy tờ gì?
Hỏi thủ tục này ước tính mất bao lâu
Câu mẫu: 大概要多长时间? (Dàgài yào duō cháng shíjiān?) — Khoảng mất bao lâu?
Hỏi xem có còn cần phải mang theo ảnh chụp không
Câu mẫu: 还要带照片吗? (Hái yào dài zhàopiàn ma?) — Còn phải mang ảnh không?
