
Rủ bạn đi xe đạp công cộng bảo vệ môi trường
Luyện nói về lợi ích đi xe đạp, bảo vệ môi trường và cách quét mã mở khóa xe.
Giới thiệu
Đại Vệ muốn gọi taxi đi hiệu sách, nhưng Cao Tiểu Minh rủ bạn dùng xe đạp công cộng ở cổng trường. Bạn hãy luyện tập cách khuyên bạn bè đi xe đạp để vừa rèn luyện sức khỏe vừa bảo vệ môi trường.
Chú thích từ mới:
- 共享单车 (gòngxiǎng dānchē): xe đạp công cộng
- 扫 (sǎo): quét
- 锁 (suǒ): khóa
- 环保 (huánbǎo): bảo vệ môi trường
bảo vệ môi trường; thân thiện với môi trường; viết tắt của 环境保护 (huán jìng bǎo hù)
“骑自行车出行很环保。”
(tượng thanh) cười to
“听了他的故事大家都哈哈大笑。”
lái xe đạp hoặc xe máy
“我喜欢骑车去学校。”
sức khỏe; khỏe mạnh
“祝你身体健康!”
khởi hành; bắt đầu (một hành trình)
“我们明天早上出发。”
xe đạp; lượng từ: 辆 (liàng)
“我每天骑自行车上班。”
không… lắm; không quá
“这个手机不太贵。”
đúng; chính xác; không tồi
“他的汉语不错。”
nhưng; tuy nhiên
“他很累,但是很高兴。”
taxi; xe thuê (Đài Loan)
“我坐出租车去学校。”
đã
“我已经吃饭了。”
cảm giác; ấn tượng; cảm nhận; cảm thấy; nhận biết
“我感觉今天有点儿冷。”
Rủ bạn cùng đạp xe đến điểm hẹn
Câu mẫu: 我们骑车去吧。 (wǒmen qí chē qù ba.) — Chúng mình đạp xe đi đi.
Bảo bạn dùng điện thoại để quét mã
Câu mẫu: 用手机扫一下。 (yòng shǒujī sǎo yíxià.) — Dùng điện thoại quét một cái.
Nhận xét việc đi xe đạp vừa khỏe người vừa giữ gìn môi trường
Câu mẫu: 既健康又环保。 (jì jiànkāng yòu huánbǎo.) — Vừa tốt cho sức khỏe vừa bảo vệ môi trường.
Giục bạn bắt đầu lên đường
Câu mẫu: 我们出发吧! (wǒmen chūfā ba!) — Chúng mình xuất phát nào!
