
Báo điều hòa phòng trọ bị hỏng
Luyện nói cách mô tả sự cố thiết bị gia dụng và nhờ người gọi thợ sửa
Giới thiệu
Hôm nay thời tiết mùa hè oi bức, nhưng điều hòa phòng trọ của Tiểu Mỹ lại bị hỏng và chảy nước lênh láng. Bạn hãy cùng Tiểu Mỹ thông báo tình hình cho Cao Tiểu Minh để nhờ anh ấy gọi thợ hoặc báo chủ nhà sửa chữa gấp nhé!
điều hòa không khí; máy điều hòa (bao gồm cả loại có chế độ sưởi); lượng từ: 台 (tái)
“天气很热,请开空调。”
chủ nhà
“我的房东人很好。”
kết nối; liên hệ; quan hệ
“有事请给我打电话联系。”
thẳng (theo đường thẳng); liên tục; luôn luôn; suốt
“请一直走,不要停。”
không chỉ (... mà còn ...)
“他不但会说,还会做。”
không được; không thể chấp nhận; không tốt
“今天不行,明天吧。”
nghiêm trọng; nguy kịch; nặng nề
“他生了一场严重的病。”
mùa hè; lượng từ: 个 (gè)
“夏天很热。”
cảm thấy nhẹ nhõm; cảm thấy yên tâm; an tâm
“请你放心。”
như thế này; như vậy; đến thế
“你怎么这么高兴?”
câu hỏi; vấn đề; chủ đề
“我有一个问题。”
cảm thấy không khỏe; chịu đau khổ; khó chịu đựng
“我感冒了,很难受。”
Báo rằng điều hòa trong phòng đã bị hỏng
Câu mẫu: 房间里的空调坏了。 (Fángjiān lǐ de kōngtiáo huài le.) — Điều hòa trong phòng bị hỏng rồi.
Nói rằng máy móc cứ phát ra tiếng kêu liên tục
Câu mẫu: 它一直在响。 (Tā yìzhí zài xiǎng.) — Nó cứ kêu suốt.
Nói trên sàn nhà toàn là nước
Câu mẫu: 地上都是水。 (Dì shang dōu shì shuǐ.) — Trên sàn toàn là nước.
Nói bạn sẽ đi hỏi người đó ngay bây giờ
Câu mẫu: 我现在就问他。 (Wǒ xiànzài jiù wèn tā.) — Bây giờ tôi hỏi anh ấy ngay.
