
Gia hạn sách thư viện
Luyện nói về thời hạn mượn sách và cách xin gia hạn.
Giới thiệu
Đại Vệ mượn sách thư viện nhưng chưa đọc xong, sắp đến hạn trả. Anh ấy hỏi Cao Tiểu Minh cách gia hạn thêm vài ngày. Mục tiêu: luyện nói xin phép, hỏi quy định và bày tỏ lo lắng về việc trả sách trễ.
có thể ... không
“你能不能帮我拿一下?”
đi lên
“电梯坏了,我们走上去吧。”
hy vọng; một hy vọng; một điều ước (lượng từ: 个 (gè))
“我希望明天不下雨。”
nếu; trong trường hợp; nếu như
“如果下雨,我们就不去。”
đúng giờ; đúng thời hạn
“病人需要按时吃药。”
có thể; được; khả thi
“你现在可以走了。”
câu hỏi; vấn đề; chủ đề
“我有一个问题。”
nếu không; bằng không
“快点儿走,不然我们要迟到了。”
nhưng; tuy nhiên
“他很累,但是很高兴。”
nhưng; tuy nhiên
“他很累,可是很高兴。”
sẽ; sắp; sắp sửa
“电影就要开始了。”
đã
“我已经吃饭了。”
Nói với bạn rằng bạn vẫn chưa đọc xong cuốn sách đó.
Câu mẫu: 这本书我还没看完。 (Zhè běn shū wǒ hái méi kàn wán.) — Cuốn sách này tôi vẫn chưa đọc xong.
Hỏi xin phép mượn thêm thời gian.
Câu mẫu: 能不能多借几天? (Néng bù néng duō jiè jǐ tiān?) — Có thể mượn thêm vài ngày không?
Nhắc bạn về quy định phạt khi trả sách trễ.
Câu mẫu: 如果不按时还书,要交钱。 (Rúguǒ bù ànshí huán shū, yào jiāo qián.) — Nếu không trả sách đúng hạn thì phải nộp tiền.
Nói rằng bạn cần đến thư viện gấp.
Câu mẫu: 我得快点去图书馆。 (Wǒ děi kuài diǎn qù túshūguǎn.) — Tôi phải nhanh chóng đến thư viện.
