
Động viên bạn sau bài kiểm tra điểm kém
Luyện nói lời an ủi, khích lệ và đề nghị cùng nhau học tập tiến bộ.
Giới thiệu
Sau giờ trả bài kiểm tra, Cao Tiểu Minh ngồi buồn ở ghế đá sân trường vì điểm nghe kém. Tiểu Mỹ đến an ủi, chỉ ra tiến bộ của bạn và hẹn cùng nhau luyện tập mỗi ngày. Bài học giúp bạn nắm vững cách động viên người khác và đưa ra lời rủ cùng học tập bằng tiếng Trung.
tiến bộ; cải thiện; cải thiện; tiến bộ; lượng từ: 个 (gè)
“他的汉语进步很大。”
thính giác; khả năng nghe
“我的听力不太好。”
đương nhiên; như lẽ ra phải thế; tất nhiên
“你生病了,当然要休息。”
rắc rối; bất tiện; không tiện; phiền phức; gây khó chịu; làm phiền ai; làm phiền ai đó
“这个问题太麻烦了。”
cảm thấy buồn; cảm thấy không khỏe; (cuộc sống) cảm thấy khó khăn
“他没考好,很难过。”
luyện tập; bài tập; rèn luyện
“我们要多练习。”
rất; hoàn toàn; cực kỳ
“今天天气十分好。”
loại này; như vậy; cách này
“这样做是对的。”
thẳng (theo đường thẳng); liên tục; luôn luôn; suốt
“请一直走,不要停。”
không đủ; không đủ mức; không thoả đáng
“这里的钱不够。”
sau; khi đó; sau này
“以后我要好好学习。”
vừa nãy; mới đây
“刚才谁来了?”
Khuyên bạn đừng buồn rầu nữa
Câu mẫu: 别难过了 (bié nán guò le) — Đừng buồn nữa
Khen bạn đã có tiến bộ hơn so với lần trước
Câu mẫu: 你比上次进步了 (nǐ bǐ shàng cì jìn bù le) — Bạn đã tiến bộ hơn lần trước rồi
Khẳng định rằng lần tới bạn mình chắc chắn sẽ làm bài thi tốt
Câu mẫu: 下次一定能考好 (xià cì yí dìng néng kǎo hǎo) — Lần sau nhất định sẽ thi tốt
Đề nghị mỗi ngày hai người cùng nhau luyện tập
Câu mẫu: 每天一起练习吧 (měi tiān yì qǐ liàn xí ba) — Mỗi ngày cùng nhau luyện tập nhé
