
Mở thẻ ngân hàng và kích hoạt thanh toán online
Luyện nói về thủ tục mở tài khoản, xuất trình giấy tờ và cài đặt ứng dụng ngân hàng.
Giới thiệu
Đại Vệ nhờ thầy Vương hướng dẫn thủ tục mở thẻ ngân hàng nội địa và kích hoạt thanh toán trực tuyến. Bài học giúp bạn luyện cách hỏi giấy tờ cần thiết, điền biểu mẫu và yêu cầu mở dịch vụ trực tuyến.
cần; muốn; yêu cầu; đòi hỏi; nhu cầu
“你生病了,需要多喝水。”
trả tiền
“你可以用手机支付。”
chức năng; khả năng
“这个手机的功能很多。”
thực sự; quả thật; xác thực
“这个汉字确实很难写。”
biểu mẫu; bảng; lượng từ: 张 (zhāng), 份 (fèn)
“请在这个表格上写名字。”
hộ chiếu; lượng từ: 本 (běn), 个 (gè)
“我的护照在哪里?”
thẻ ngân hàng; thẻ ATM
“这是谁的银行卡?”
có thể; được; khả thi
“你现在可以走了。”
tiện lợi; thích hợp; tạo điều kiện; làm cho dễ dàng; có tiền dư
“坐地铁很方便。”
sau; khi đó; sau này
“以后我要好好学习。”
số; lượng từ: 堆 (duī), 个 (gè)
“请把你的电话号码写在这里。”
phải; bắt buộc; cần thiết
“你必须现在去学校。”
Nói với nhân viên là bạn muốn làm thẻ ngân hàng
Câu mẫu: 我想办银行卡。 (Wǒ xiǎng bàn yínháng kǎ.) — Tôi muốn làm thẻ ngân hàng.
Hỏi xem thủ tục có cần mang hộ chiếu theo không
Câu mẫu: 需要带护照吗? (Xūyào dài hùzhào ma?) — Có cần mang theo hộ chiếu không?
Chỉ vào biểu mẫu và hỏi có phải điền tên vào vị trí này không
Câu mẫu: 在这儿填名字吗? (Zài zhèr tián míngzi ma?) — Điền tên ở đây phải không?
Yêu cầu nhân viên mở tính năng thanh toán qua mạng cho bạn
Câu mẫu: 我想开通网上支付。 (Wǒ xiǎng kāitōng wǎngshàng zhīfù.) — Tôi muốn kích hoạt thanh toán trực tuyến.
