
Tạo nhóm chat WeChat
Luyện nói cách xin phương thức liên lạc và lập nhóm trò chuyện.
Giới thiệu
Hôm nay là ngày đầu tiên của khóa học mới, Đại Vệ và Tiểu Mỹ làm quen sau giờ học. Đại Vệ chủ động xin WeChat của Tiểu Mỹ và đề xuất lập nhóm chat cho cả lớp. Bài học giúp bạn luyện phản xạ xin phương thức liên lạc và rủ bạn bè tạo nhóm trao đổi học tập.
kế hoạch; ý tưởng; quyết định
“你有什么新主意吗?”
chậm rãi; dần dần
“你走得太快了,慢慢走。”
có thể; được; khả thi
“你现在可以走了。”
Weixin hoặc WeChat (dịch vụ nhắn tin văn bản và thoại di động phát triển bởi Tencent 腾讯 (téng xùn))
“你有微信吗?我们加一下吧。”
trò chuyện; tán gẫu
“我们经常在网上聊天。”
thói quen; phong tục; thói quen thường lệ
“我有好习惯。”
bài tập về nhà; bài tập; công việc
“我还没做完作业。”
khác; (điều gì đó hoặc ai đó) khác; phần còn lại
“其他人去哪里了?”
mọi người; gia đình có ảnh hưởng; đại gia
“大家好,请坐。”
được sử dụng phổ biến
“这个词很常用。”
thường lệ; trong thời gian bình thường; trong thời bình
“你平时几点起床?”
như thế nào?; thế nào?; ra sao?
“今天天气怎么样?”
Hỏi xin kết bạn WeChat với bạn cùng lớp
Câu mẫu: 加你微信可以吗? (Jiā nǐ Wēixìn kěyǐ ma?) — Kết bạn WeChat với bạn được không?
Đề nghị được quét mã QR của đối phương
Câu mẫu: 我扫你的二维码。 (Wǒ sǎo nǐ de èrwéimǎ.) — Tôi quét mã QR của bạn.
Rủ mọi người cùng tạo một nhóm chat
Câu mẫu: 我们建一个群吧。 (Wǒmen jiàn yí gè qún ba.) — Chúng ta lập một nhóm đi.
Hẹn mọi người trao đổi tiếp ở trong nhóm
Câu mẫu: 我们在群里聊吧。 (Wǒmen zài qún lǐ liáo ba.) — Chúng ta trò chuyện trong nhóm nhé.
