
Mời bạn tới ăn cơm nhà
Luyện nói mời bạn tới nhà ăn cơm cùng gia đình.
Giới thiệu
Hội thoại diễn ra sau giờ học thứ Sáu tại lớp. Thầy Vương mời Tiểu Mỹ cuối tuần đến nhà ăn cơm cùng gia đình. Mục tiêu: luyện cách hỏi thời gian rảnh, nhận lời mời và biểu đạt sự nhiệt tình bằng tiếng Trung.
rắc rối; bất tiện; không tiện; phiền phức; gây khó chịu; làm phiền ai; làm phiền ai đó
“这个问题太麻烦了。”
chắc chắn; nhất định; nhất thiết
“明天我一定去。”
cuối tuần
“周末我们去公园。”
chỉ; chỉ là; không nhiều hơn
“他想去,不过没有时间。”
đúng; chính xác; không tồi
“他的汉语不错。”
có thể; được; khả thi
“你现在可以走了。”
vợ; lượng từ: 个 (gè)
“他和妻子一起去超市买东西。”
dự định; dự tính; tính toán
“你周末打算做什么?”
tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...); sự tươi mới; mới lạ
“这些水果非常新鲜。”
khác thường; đặc biệt; rất; đặc biệt; đặc biệt là; đặc biệt; cho một mục đích cụ thể
“他特别喜欢吃鱼。”
luyện tập; bài tập; rèn luyện
“我们要多练习。”
(không những ...) mà còn; hơn nữa; thêm vào đó
“他会汉语,而且说得好。”
Hỏi bạn xem cuối tuần này có thời gian rảnh không
Câu mẫu: 这个周末你有空吗? (Zhè ge zhōumò nǐ yǒu kòng ma?) — Cuối tuần này bạn có rảnh không?
Rủ đối phương tới nhà bạn dùng bữa cơm gia đình giản dị
Câu mẫu: 来我家吃便饭吧。 (Lái wǒ jiā chī biànfàn ba.) — Đến nhà tôi ăn bữa cơm thân mật nhé.
Bày tỏ rằng người nhà bạn cũng muốn gặp gỡ làm quen với đối phương
Câu mẫu: 我家人也想认识你。 (Wǒ jiārén yě xiǎng rènshi nǐ.) — Gia đình tôi cũng muốn làm quen với bạn.
Khẳng định chắc chắn chủ nhật bạn sẽ tới
Câu mẫu: 星期天我一定去。 (Xīngqītiān wǒ yídìng qù.) — Chủ nhật tôi nhất định sẽ đi.