具体【具體】
[jù tǐ] [具 体]
cụ thể; chi tiết; rõ ràng
不抽象,有明确的内容或细节
请说具体一点。
qǐng shuō jù tǐ yì diǎn.Xin hãy nói cụ thể một chút.
你可以先收集一些具体的例子。
nǐ kě yǐ xiān shōu jí yì xiē jù tǐ de lì zǐ.Em có thể thu thập một số ví dụ cụ thể trước.
Trong bài: Xin ý kiến giáo viên về chủ đề thuyết trình那我应当对接哪些具体环节呢?
nà wǒ yīng dāng duì jiē nǎ xiē jù tǐ huán jié ne?Vậy mình nên đảm nhận những khâu cụ thể nào đây?
Trong bài: Chọn hình thức tình nguyện · 宁可…也不…他的看法过于概括,不够具体。
tā de kàn fǎ guò yú gài kuò, bú gòu jù tǐ.Quan điểm của anh ấy quá chung chung, không đủ cụ thể.