具体说明[jù tǐ shuō míng] [具 体 THUYẾT 明]Lưu từKhácnêu rõ; chi tiết cụ thểChữ trong từ具jùcông cụ体tǐcơ thể说shuōTHUYẾTnói明míngsángTừ cùng chữ:说明shuō míngHSK 2giải thích光明guāng míngHSK 3ánh sáng具体jù tǐHSK 3cụ thể具有jù yǒuHSK 3có发明fā míngHSK 3phát minh声明shēng míngHSK 3phát biểu文明wén míngHSK 3văn minh表明biǎo míngHSK 3làm rõ证明zhèng míngHSK 3bằng chứngXem thêm (3)