具有
[jù yǒu] [具 HỮU]
có; sở hữu
具备;拥有某种特质或能力
他具有丰富的工作经验。
tā jù yǒu fēng fù de gōng zuò jīng yàn.Anh ấy có kinh nghiệm làm việc phong phú.
这个议题很前沿。虽然具有经济价值,但目前仍有争议。
zhè gè yì tí hěn qián yán. suī rán jù yǒu jīng jì jià zhí, dàn mù qián réng yǒu zhēng yì.Đề tài này rất mới. Mặc dù có giá trị kinh tế, nhưng hiện nay vẫn còn nhiều tranh cãi.
Trong bài: Thảo luận tính pháp lý của việc thừa kế tài sản kỹ thuật số宫廷音乐具有独特的历史价值。
gōng tíng yīn yuè jù yǒu dú tè de lì shǐ jià zhí.Âm nhạc triều đình có giá trị lịch sử độc đáo.
作为一种创新工具,它在影视制作中具有巨大的商业价值。
zuò wéi yì zhǒng chuàng xīn gōng jù, tā zài yǐng shì zhì zuò zhōng jù yǒu jù dà de shāng yè jià zhí.Là một công cụ sáng tạo, nó có giá trị thương mại lớn trong sản xuất điện ảnh.
Trong bài: Tranh luận đạo đức về công nghệ giả mạo sâu