
Tranh luận đạo đức về công nghệ giả mạo sâu
Luyện nói phản biện: đánh giá rủi ro pháp lý của công nghệ giả mạo hình ảnh.
Giới thiệu
Buổi hội thảo quốc tế về công nghệ và luật pháp đang thảo luận về đạo đức của công nghệ giả mạo sâu. Mục tiêu: luyện nói cách tranh luận, cân bằng lợi ích và rủi ro.
bí mật; việc riêng tư; quyền riêng tư
“我们应当尊重别人的个人隐私。”
xâm phạm; xâm lấn; vi phạm
“任何组织都不得侵犯公民的合法权益。”
khủng hoảng; lượng từ: 个 (gè)
“面对突发的经济危机,企业必须及时调整经营策略。”
sáng tạo; tính sáng tạo
“这个广告设计非常有创意。”
do; vì; bởi vì
“他因天气原因推迟了出发的时间。”
kiểm tra; điều tra; kiểm duyệt
“领导正在审查我们提交的项目预算报告。”
nền tảng; sân thượng; tòa nhà mái bằng
“学校为学生提供了一个展示艺术才华的平台。”
cân bằng; trạng thái cân bằng
“我们在忙碌的工作中也要学会保持生活与工作的平衡。”
có... không; đã... chưa; có hay không
“你有没有看到我的钥匙?”
vụ việc (lừa đảo, viêm gan, hợp tác quốc tế, v.v.); trường hợp; ví dụ; lượng từ: 个 (gè)
“老师在课上分析了几个真实的商业案例,帮助学生理解市场规律。”
ác ý; ý định xấu
“他恶意破坏公司的网络系统。”
luật pháp; đạo luật
“每位公民都应当自觉遵守交通法规。”
Nói về rủi ro của công nghệ giả mạo
Câu mẫu: 伪造技术引发信任危机和隐私侵犯。 (wěi zào jì shù yǐn fā xìn rèn wēi jī hé yǐn sī qīn fàn.) — Công nghệ giả mạo gây ra khủng hoảng niềm tin và xâm phạm quyền riêng tư.
Nói về yêu cầu pháp lý
Câu mẫu: 必须完善法律法规,严惩恶意滥用该技术的行为。 (bì xū wán shàn fǎ lǜ fǎ guī, yán chéng è yì làn yòng gāi jì shù de xíng wéi.) — Phải hoàn thiện pháp luật, xử nghiêm các hành vi lạm dụng công nghệ.
Nói về lợi ích trong điện ảnh
Câu mẫu: 作为一种创新工具,它在影视制作中具有巨大的商业价值。 (zuò wéi yī zhǒng chuàng xīn gōng jù, tā zài yǐng shì zhì zuò zhōng jù yǒu jù dà de shāng yè jià zhí.) — Là một công cụ sáng tạo, nó có giá trị thương mại lớn trong sản xuất điện ảnh.
Nói về việc giám sát
Câu mẫu: 总之,技术有潜力,监管要跟上,否则危害大。 (zǒng zhī, jì shù yǒu qián lì, jiān guǎn yào gēn shàng, fǒu zé wēi hài dà.) — Tóm lại, công nghệ có tiềm năng, giám sát phải bắt kịp, nếu không sẽ gây hại lớn.
