
Đề xuất ý tưởng cải tiến trong họp
Luyện nói trình bày một ý tưởng cải tiến có căn cứ.
Giới thiệu
Trong buổi họp nhóm định kỳ, việc chủ động đề xuất giải pháp cải tiến quy trình làm việc là kỹ năng quan trọng giúp bạn khẳng định năng lực. Bài học này giúp bạn luyện tập cách trình bày sáng kiến một cách mạch lạc, logic và thuyết phục cấp trên bằng tiếng Trung HSK6.
bước qua; sải bước; cưỡi
“他迈着大步跨过了路面上的积水。”
thăng chức (lên vị trí cao hơn); nâng; kéo lên; (bóng) nâng cao; cải thiện
“他在工作中表现突出,很快被提升为部门经理。”
xem; kiểm tra; tra xem
“他每天早上都会查看手机上的新闻。”
lõi; hạt nhân
“创新是企业发展的核心竞争力。”
chu kỳ; chu trình
“这个项目的开发周期比我们预计的要长。”
ký tên; chữ ký
“请您在这份合同的最后一页签字。”
không có hại; có thể cứ
“如果有疑问,你不妨直接问老师。”
phân chia; phân khu; phân biệt
“老师把学生划分为三个小组。”
giai đoạn đầu; thời kỳ bắt đầu
“公司成立初期面临着很多困难。”
với biên độ lớn; đáng kể
“为了吸引更多用户,平台决定大幅度降低课程费用。”
như thế; như vậy; như là
“既然事情已经如此,我们只能接受现实。”
đảm nhận; gánh vác
“年轻人在工作中要敢于担当责任。”
Mở lời với người hướng dẫn rằng bạn có một ý tưởng muốn trao đổi.
Câu mẫu: 我有个提议想和您讨论一下。 (Wǒ yǒu ge tíyì xiǎng hé nín tǎolùn yíxià.) — Tôi có một đề xuất muốn thảo luận với thầy một chút.
Trình bày lợi ích của hệ thống trực tuyến về việc theo dõi vết tích và tự động báo tiến độ.
Câu mẫu: 线上留痕更清晰,能自动提醒进度。 (Xiànshàng liúhén gèng qīngxī, néng zìdòng tíxǐng jìndù.) — Lưu vết trực tuyến rõ ràng hơn, có thể tự động nhắc nhở tiến độ.
Nêu kết quả tích cực là thời gian luân chuyển quy trình sẽ được cắt giảm đáng kể.
Câu mẫu: 这样一来,流转周期能缩短很多。 (Zhèyàng yìlái, liúzhuǎn zhōuqī néng suōduǎn hěn duō.) — Như vậy, chu kỳ luân chuyển có thể rút ngắn rất nhiều.
Chủ động đề xuất tự làm bản chạy thử trước rồi hỏi ý kiến của tập thể.
Câu mẫu: 我先做个基础模板演示一下,大家觉得呢? (Wǒ xiān zuò ge jīchǔ móbǎn yǎnshì yíxià, dàjiā juéde ne?) — Tôi làm trước một bản mẫu cơ bản để trình chiếu, mọi người thấy sao?
