
Xin gia hạn hợp đồng/dự án
Luyện nói xin gia hạn một cách trang trọng, có lý lẽ thuyết phục.
Giới thiệu
Tại văn phòng, trước hạn chót dự án, Đại Vệ xin thầy Vương gia hạn thời gian hoàn thành. Luyện nói cách trình bày nguyên nhân, đề xuất lịch cụ thể và cam kết bảo đảm chất lượng.
nộp (báo cáo v.v.); chuyển (vấn đề) cho ai đó
“请大家在周五下班之前提交本月的销售报告。”
nhầm lỗi; sai lầm; lỡ
“他因为贪玩而误了大事。”
không còn; không nữa
“经过这次教训,他决定不再犯同样的错误。”
không đến mức; không tệ như
“虽然他犯了错误,但还不至于被公司开除。”
cuối cùng; sau cùng
“经过努力,他最终实现了自己的梦想。”
đến hạn (khoản vay, v.v.); hết hạn (thị thực, v.v.); đáo hạn (trái phiếu đầu tư, v.v.)
“我的护照下个月就要到期了。”
do; vì; bởi vì
“他因天气原因推迟了出发的时间。”
kiểm tra; điều tra; kiểm duyệt
“领导正在审查我们提交的项目预算报告。”
bỏ qua; xem nhẹ; phớt lờ
“在制定商业计划时,绝不能忽略任何潜在的风险。”
trì hoãn; kéo dài; dây dưa
“他一直拖着不交报告,被领导批评了。”
hy sinh tính mạng; hy sinh (điều gì quý giá); con vật bị giết để cúng tế
“这位年轻的消防员在救援中英勇牺牲。”
mặc dù; dù rằng
“虽有困难,我们依然坚持完成了任务。”
Đề nghị gia hạn thêm ba ngày.
Câu mẫu: 我希望能延期三天。 (Wǒ xīwàng néng yánqī sān tiān.) — Em mong có thể gia hạn ba ngày.
Giải thích cần xác minh vì dữ liệu có sai sót.
Câu mẫu: 由于部分数据有误,还需要核实。 (Yóuyú bùfen shùjù yǒu wù, hái xūyào héshí.) — Do một phần dữ liệu có sai sót, vẫn cần xác minh.
Nêu hai lợi ích của phương án đề xuất.
Câu mẫu: 这样既能推进工作,也能保证质量。 (Zhèyàng jì néng tuījìn gōngzuò, yě néng bǎozhèng zhìliàng.) — Như vậy vừa có thể thúc đẩy công việc vừa bảo đảm chất lượng.
Cam kết báo cáo tiến độ hằng ngày trước khi kết thúc ngày làm việc.
Câu mẫu: 我会每天结束前向您汇报进展。 (Wǒ huì měi tiān jiéshù qián xiàng nín huìbào jìnzhǎn.) — Em sẽ báo cáo tiến độ với thầy trước khi kết thúc mỗi ngày.
