
Đề xuất cơ chế can thiệp tâm lý cho vận động viên trẻ
Luyện nói về giải pháp hỗ trợ sức khỏe tinh thần cho vận động viên đỉnh cao đối mặt với áp lực thi đấu.
Giới thiệu
Hội thoại diễn ra tại trung tâm huấn luyện thể thao giữa Đại Vệ và Thầy Vương. Đại Vệ trình bày đề xuất can thiệp tâm lý nhằm hỗ trợ các vận động viên trẻ giảm bớt căng thẳng và định hướng tương lai. Mục tiêu bài học giúp bạn luyện tập cách trình bày giải pháp chuyên môn và nêu quan điểm phát triển bền vững bằng tiếng Trung HSK6.
tư vấn; xin ý kiến; tham vấn
“如果你有留学的问题,可以去咨询王老师。”
cảm xúc; tâm trạng; trạng thái tinh thần
“面对压力时要学会控制自己的情绪。”
lối thoát (nghĩa đen và bóng); cơ hội thăng tiến; một con đường phía trước; lối ra (cho sản phẩm)
“唯有坚持自主创新,传统企业才能找到生存的出路。”
người mới; tài năng mới; người mới cưới, đặc biệt là cô dâu
“作为公司的新人,他每天都虚心向同事请教。”
cơ chế
“公司需要建立一个公平的奖励机制。”
can thiệp; xen vào; sự can thiệp
“父母不应该过多干预孩子的选择。”
chú ý đến; nhấn mạnh
“我们公司非常注重产品质量。”
lo lắng; bồn chồn; buồn phiền
“面对高昂的留学费用,父母整天都在发愁。”
thừa nhận (đúng là...)
“质量固然重要,但价格也不能太贵。”
sụp đổ; sụp; tan vỡ
“面对连续多日的加班和压力,他的情绪终于崩溃了。”
độ bền; cường độ; lượng từ: 个 (gè)
“这种新材料的抗压强度非常高。”
trì hoãn; làm chậm trễ; lãng phí thời gian
“你别因为玩游戏而耽误了学习。”
Đề xuất việc xây dựng cơ chế can thiệp tâm lý định kỳ cho vận động viên.
Câu mẫu: 建立常态化的心理干预机制。 (Jiànlì chángtàihuà de xīnlǐ gānyù jīzhì.) — Thiết lập cơ chế can thiệp tâm lý thường quy.
Nhấn mạnh việc cần giải tỏa kịp thời lo lắng về tương lai nghề nghiệp cho vận động viên.
Câu mẫu: 及时疏导退役前的职业焦虑。 (Jíshí shūdǎo tuìyì qián de zhíyè jiāolǜ.) — Kịp thời giải tỏa nỗi lo âu nghề nghiệp trước khi giải nghệ.
Khẳng định sự cần thiết của việc phát triển bền vững cả thể chất lẫn tinh thần cho vận động viên.
Câu mẫu: 注重运动员的身心可持续发展。 (Zhùzhòng yùndòngyuán de shēnxīn kěchíxù fāzhǎn.) — Chú trọng sự phát triển bền vững về thể chất và tinh thần của vận động viên.
Trình bày rằng việc tham vấn tâm lý sẽ cố gắng tránh làm ảnh hưởng giờ tập luyện.
Câu mẫu: 咨询尽量不占用日常训练时间。 (Zīxún jǐnliàng bù zhànyòng rìcháng xùnliàn shíjiān.) — Tham vấn cố gắng không chiếm dụng thời gian huấn luyện hằng ngày.
