
Giải pháp đảo nhiệt đô thị
Luyện nói đánh giá tác động môi trường và quy hoạch vi khí hậu.
Giới thiệu
Tiểu Mỹ trao đổi với thầy Vương về đồ án quy hoạch đô thị sinh thái. Hai thầy trò phân tích nguyên nhân gây đảo nhiệt đô thị và bàn biện pháp phủ xanh bề mặt. Mục tiêu rèn luyện năng lực phản biện, sử dụng thuật ngữ môi trường HSK6 mạch lạc.
phủ xanh; trồng cây gây rừng
“城市通过增加公园和植树来改善环境的绿化水平。”
khủng hoảng; lượng từ: 个 (gè)
“面对突发的经济危机,企业必须及时调整经营策略。”
cực đoan
“我们思考问题时不能走极端。”
một hành động, hai kết quả (thành ngữ); một mũi tên trúng hai đích
“学习英语还能交朋友,一举两得。”
vuông góc; thẳng đứng
“两条直线互相垂直。”
quận thành phố; khu vực đô thị
“城区里的交通比郊区拥挤得多。”
mưa lớn; mưa xối xả
“昨晚突降暴雨,导致多处路面积水。”
giường ván; nơi để ngủ; cửa hàng
“工人们正在路面上铺设一层新的沥青。”
lập kế hoạch; vạch ra chương trình; kế hoạch; chương trình
“市政府正在制定未来的城市交通规划。”
đến đúng vị trí; đạt yêu cầu; đầy đủ, thỏa đáng
“各项安全措施必须落实到位。”
cộng; thêm vào; thêm
“房租加上水电费,每个月的支出真不少。”
nước ngầm
“过度开采地下水会导致地面沉降。”
Nêu thực trạng đô thị lớn đang gặp hiệu ứng đảo nhiệt
Câu mẫu: 很多大城市正面临城市热岛效应。 (Hěn duō dà chéng shì zhèng miàn lín chéng shì rè dǎo xiào yìng.) — Rất nhiều đô thị lớn đang đối mặt hiệu ứng đảo nhiệt đô thị.
Nói về tình trạng thời tiết cực đoan liên tục gây hại dân sinh
Câu mẫu: 近几年极端天气频发影响民生。 (Jìn jǐ nián jí duān tiān qì pín fā yǐng xiǎng mín shēng.) — Những năm gần đây thời tiết cực đoan thường xuyên xảy ra ảnh hưởng đời sống.
Đề xuất ưu tiên tăng tỷ lệ phủ xanh trong quy hoạch
Câu mẫu: 规划中首先要提高绿化覆盖率。 (Guī huà zhōng shǒu xiān yào tí gāo lǜ huà fù gài lǜ.) — Trong quy hoạch trước hết cần nâng cao tỷ lệ bao phủ cây xanh.
Khẳng định các giải pháp giúp giảm thiểu khủng hoảng khí hậu
Câu mẫu: 这些措施能有效缓解气候危机。 (Zhè xiē cuò shī néng yǒu xiào huǎn jiě qì hòu wēi jī.) — Các biện pháp này có thể xoa dịu khủng hoảng khí hậu hiệu quả.
