
Phản biện việc thương mại hoá quá mức di sản kiến trúc cổ
Luyện nói cân bằng giữa lợi ích kinh tế du lịch và tính nguyên bản của di sản
Giới thiệu
Tiểu Mỹ lo ngại phố cổ bị cải tạo thành khu mua sắm hiện đại nên trao đổi với Thầy Vương trong hội thảo bảo tồn. Hai thầy trò thảo luận giải pháp cân bằng giữa kinh tế và di sản để gửi kiến nghị lên ban quản lý. Luyện tập phản xạ nêu quan điểm và đề xuất chính sách bằng tiếng Trung HSK5.
cân bằng; trạng thái cân bằng
“我们在忙碌的工作中也要学会保持生活与工作的平衡。”
kiếm tiền; kiếm lời
“创业不仅是为了赚钱,更要为社会创造长远价值。”
tìm kiếm; tìm
“我们正在寻求解决问题的新方法。”
quá mức; quá-; quá độ
“长期过度劳累对身体不好。”
vứt bỏ; từ bỏ
“我们不能随意丢弃废旧电池。”
truyền lại (cho thế hệ sau); được truyền lại (từ thời trước); một truyền thống tiếp nối
“保护和传承优秀传统文化是当代青年义不容辞的责任。”
thán từ hoặc tiếng ừ đồng ý hay nhận ra (ví dụ: vâng, tôi đây!); thở dài
““李经理在吗?”“唉,我在这里,请进。””
bề dày; chiều sâu; nội hàm
“这座城市拥有深厚的文化底蕴。”
xây dựng; tòa nhà; lượng từ: 个 (gè)
“这座建筑已经有一百多年的历史了。”
bị lũ lụt; tràn bờ; ngập lụt
“雨季河水泛滥,村民被迫撤离。”
thực hiện; triển khai
“我们必须把这项政策落实到工作中。”
lập kế hoạch; vạch ra chương trình; kế hoạch; chương trình
“市政府正在制定未来的城市交通规划。”
Bày tỏ cảm xúc đau lòng trước một sự việc đáng tiếc.
Câu mẫu: 真让人痛心。 (zhēn ràng rén tòng xīn.) — Thật khiến người ta đau lòng.
Đưa ra chủ trương cần phải tìm kiếm sự cân đối, hài hòa.
Câu mẫu: 寻求平衡。 (xún qiú píng héng.) — Tìm kiếm sự cân bằng.
Yêu cầu duy trì nguyên trạng kết cấu và dấu ấn lịch sử.
Câu mẫu: 保留历史肌理。 (bǎo liú lì shǐ jī lǐ.) — Giữ lại kết cấu lịch sử.
Đề xuất kiểm soát tình trạng bành trướng thiếu kiểm soát.
Câu mẫu: 限制无序扩张。 (xiàn zhì wú xù kuò zhāng.) — Hạn chế sự mở rộng vô trật tự.
