
Trình bày ý tưởng khởi nghiệp
Luyện nói thuyết trình ý tưởng kinh doanh: trình bày vấn đề, giải pháp, thị trường mục tiêu và kêu gọi phản hồi một cách thuyết phục.
Giới thiệu
Hội thoại diễn ra tại phòng hội thảo của trường sau giờ học quản trị kinh doanh. Cao Tiểu Minh gặp thầy Vương để trình bày ý tưởng ứng dụng kết nối sinh viên với doanh nghiệp địa phương và xin ý kiến đánh giá. Bài học giúp bạn luyện cách trình bày dự án kinh doanh, phân tích ưu thế và nêu rủi ro bằng tiếng Trung.
đi vào; tham gia; trở thành thành viên
“非工作人员请勿入内。”
nền tảng; sân thượng; tòa nhà mái bằng
“学校为学生提供了一个展示艺术才华的平台。”
mời ứng tuyển vào công việc; tuyển dụng
“公司在网上发布了招聘信息,吸引了很多求职者。”
địa phương; nơi này
“这些水果都是本地生产的。”
lõi; hạt nhân
“创新是企业发展的核心竞争力。”
điểm thử nghiệm; tiến hành thử nghiệm; đề án thí điểm
“专家建议先在两所学校开展课程改革试点。”
dừng; lưu lại; đóng quân (của quân đội, nhà ngoại giao, v.v.)
“该使馆常驻此地,处理领事事务。”
chi phí (sản xuất, chế tạo, v.v.)
“这种产品的生产成本很高。”
trả tiền; chi trả chi phí
“用户可以付费解锁更多学习资源。”
phân tích; việc phân tích; lượng từ: 个 (gè)
“我们需要仔细分析这个失败的原因。”
giai đoạn sau; giai kỳ sau
“这个项目已经进入后期制作阶段,下个月就能正式上线。”
nói chung; hơn kém; về đại thể; cơ bản; nhìn chung; tình hình tổng thể; bức tranh toàn cảnh; tử thi để giải phẫu trong đào tạo sinh viên y khoa
“这个方案的框架大体上已经完成。”
Nói với thầy giáo rằng bạn muốn xin ý kiến chỉ bảo
Câu mẫu: 我想请教您。 (Wǒ xiǎng qǐngjiào nín.) — Em muốn thỉnh giáo thầy.
Khẳng định thị trường đang tồn tại khoảng cách cung cầu
Câu mẫu: 存在供需缺口。 (Cúnzài gōngxū quēkǒu.) — Tồn tại lỗ hổng cung cầu.
Thừa nhận dự án phải đối mặt với mức độ rủi ro nhất định
Câu mẫu: 面临一定的风险。 (Miànlín yídìng de fēngxiǎn.) — Đối mặt với rủi ro nhất định.
Hỏi người nghe xem kế hoạch liệu có khả thi không
Câu mẫu: 是否具备可行性? (Shìfǒu jùbèi kěxíngxìng?) — Liệu có tính khả thi không?