
Bảo hộ bản quyền thuốc cổ truyền
Luyện nói đề xuất cơ chế pháp lý bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể.
Giới thiệu
Bài học giúp bạn luyện tập phản xạ nói HSK6 qua hội thoại giữa Tiểu Mỹ và Thầy Vương về chủ đề bảo hộ bản quyền cho bài thuốc cổ truyền. Bạn sẽ học cách biểu đạt quan điểm pháp lý và đề xuất giải pháp bảo vệ di sản văn hóa.
gặp phải; gặp gỡ; trải nghiệm (đau khổ)
“听完他的不幸遭遇,大家都深表同情。”
chăm sóc y tế và thuốc men; y học (dược phẩm); y tế
“这家公司专门研究医药技术,为患者提供更好的治疗方案。”
khía cạnh; mặt; phương diện (chính trị, tâm lý, tinh thần v.v.); (địa chất) mặt phân lớp
“我们应该从制度层面来解决这个管理难题。”
lo lắng; quan ngại
“父母对孩子的健康总是十分担忧。”
trí tuệ; thông minh
“处理复杂的人际关系需要极高的人生智慧。”
nước ngoài; hải ngoại
“该集团正积极开拓海外市场以扩大业务。”
bằng sáng chế; điều gì đó một nhóm người nhất định được hưởng (hoặc sở hữu, v.v.) một cách độc quyền; độc quyền
“这项新技术已经申请了专利。”
cơ chế
“公司需要建立一个公平的奖励机制。”
thuốc Đông y; thuốc bắc
“虽然中药味道很苦,但效果很好。”
bảo vệ; giữ gìn; bảo hộ
“法律专家主张通过完善立法来捍卫消费者的合法权益。”
dựa vào; cơ sở; nền tảng
“写报告时必须拿出充分的依据。”
lỗ hổng; kẽ hở; sơ hở
“这个安全系统存在严重的漏洞。”
Bày tỏ mối lo ngại về nguy cơ thất thoát sở hữu trí tuệ của bài thuốc cổ truyền.
Câu mẫu: 中药古方面临知识产权流失。 (zhōng yào gǔ fāng miàn lín zhī shi chǎn quán liú shī.) — Các bài thuốc cổ truyền đang đối mặt với nguy cơ thất thoát sở hữu trí tuệ.
Nói về việc các bài thuốc cổ truyền bị bên khác đăng ký bản quyền trước.
Câu mẫu: 古方遭遇专利抢注。 (gǔ fāng zāo yù zhuān lì qiǎng zhù.) — Bài thuốc cổ truyền bị đăng ký trước bản quyền.
Khẳng định sự cần thiết của việc hoàn thiện cơ chế bảo vệ phòng thủ.
Câu mẫu: 必须完善防御性保护机制。 (bì xū wán shàn fáng yù xìng bǎo hù jī zhì.) — Cần phải hoàn thiện cơ chế bảo vệ mang tính phòng thủ.
Kêu gọi dùng hành động thực tế để bảo vệ di sản văn hóa truyền thống.
Câu mẫu: 用实际行动捍卫传统文化遗产。 (yòng shí jì xíng dòng hàn wèi chuán tǒng wén huà yí chǎn.) — Dùng hành động thực tế để bảo vệ di sản văn hóa truyền thống.
