
Tác động của buồng vang thuật toán
Luyện nói phê phán hiện tượng truyền thông kỹ thuật số bằng từ vựng học thuật.
Giới thiệu
Trong buổi thảo luận nhóm môn Truyền thông học, Đại Vệ và Tiểu Mỹ cùng trao đổi về tác động của mạng xã hội đến nhận thức của công chúng. Bài học giúp bạn rèn luyện phản xạ tranh luận học thuật và sử dụng chuẩn xác các thuật ngữ truyền thông cấp HSK6.
mất; mất đi
“他在事故中丧失了听力。”
đe dọa; uy hiếp
“日益严重的环境污染直接威胁到了居民的身体健康。”
nền tảng; sân thượng; tòa nhà mái bằng
“学校为学生提供了一个展示艺术才华的平台。”
công chúng
“明星作为公众人物,应当注意自己的言行举止。”
đa dạng hóa
“公司正在推进产品多元化战略。”
trung gian; phương tiện; vật chủ
“网络已经成为人们获取信息的重要媒介。”
cực đoan
“我们思考问题时不能走极端。”
hiểu biết chung; đồng thuận
“经过多轮深入讨论,双方终于达成了共识。”
nhóm; tập thể; quần thể
“年轻人是这个产品的主要消费群体。”
thuận tiện; dễ dàng; tạo điều kiện
“这栋公寓附近有地铁站,交通非常便利。”
đa-; nhiều-; đa nguyên
“公司推行多元文化,提升员工创造力。”
người dùng; khách hàng; thuê bao
“这家公司拥有超过一百万个活跃用户。”
Khẳng định thuật toán đề xuất dễ tạo ra hiệu ứng kén thông tin.
Câu mẫu: 算法推荐极易导致信息茧房。 (suànfǎ tuījiàn jí yì dǎozhì xìnxī jiǎnfáng.) — Thuật toán đề xuất rất dễ dẫn đến kén thông tin.
Nhận xét công chúng đã mất quyền chủ động tiếp cận nguồn tin đa chiều.
Câu mẫu: 受众丧失了获取多元资讯的主动权。 (shòuzhòng sàngshī le huòqǔ duōyuán zīxùn de zhǔdòngquán.) — Công chúng đã mất đi quyền chủ động nhận thông tin đa dạng.
Nói rằng hiện tượng phân cực nhóm làm lung lay nền tảng đồng thuận xã hội.
Câu mẫu: 群体极化威胁到社会共识基础。 (qúntǐ jíhuà wēixié dào shèhuì gòngshí jīchǔ.) — Phân cực nhóm đe dọa nền tảng đồng thuận xã hội.
Đề xuất người dùng cần chủ động phá vỡ vòng khép kín thông tin.
Câu mẫu: 我们应主动打破这种信息闭环。 (wǒmen yīng zhǔdòng dǎpò zhè zhǒng xìnxī bìhuán.) — Chúng ta nên chủ động phá vỡ vòng lặp thông tin này.
