
Thương thảo hồi hương cổ vật lịch sử
Luyện nói lập luận ngoại giao văn hóa và đối chiếu công ước quốc tế về quyền sở hữu hiện vật.
Giới thiệu
Hội thoại diễn ra tại hội nghị song phương về bảo tồn di sản giữa Đại Vệ (đại diện bảo tàng nước ngoài) và Cao Tiểu Minh. Hai bên thương lượng phương án hợp tác nghiên cứu và triển lãm luân phiên thay vì tranh chấp quyền sở hữu cổ vật. Bài học giúp nâng cao kỹ năng đàm phán ngoại giao văn hóa với các thuật ngữ HSK6 chuẩn xác.
nghiên cứu (khoa học)
“这家机构投入了大量资金用于科研项目。”
bản ghi nhớ; bản nhắc việc; sổ ghi nhớ
“经理发了一份备忘录,提醒大家注意会议时间。”
thảo luận; bàn luận; nghiên cứu
“会议上大家探讨了如何提高教学质量的问题。”
làm sâu sắc; tăng cường
“双方希望进一步深化经济合作。”
còn về; đối với; đi xa đến mức
“今天先讨论基本框架,至于具体细节明天再谈。”
công ước (tức là hiệp định quốc tế)
“各国签署了这项国际环保公约。”
hình mẫu; ví dụ; mẫu mực
“他的成功经历是青年创业者的典范。”
trưng bày; triển lãm; cuộc triển lãm
“博物馆正在举办艺术展览。”
tấn công cửa ải chiến lược; nghĩa bóng: giải quyết vấn đề then chốt
“科研团队正针对芯片技术难题进行攻关。”
cơ chế
“公司需要建立一个公平的奖励机制。”
đảm bảo; bảo đảm; bảo vệ
“完善的社会福利制度能有效保障公民的基本生活。”
chia sẻ; cùng hưởng
“我们愿意和大家共享最新的科研成果。”
Đề xuất giải quyết vấn đề dựa trên khuôn khổ công ước quốc tế.
Câu mẫu: 我们要在国际公约框架下解决。 (Wǒmen yào zài guójì gōngyuē kuāngjià xià jiějué.) — Chúng ta cần giải quyết dưới khuôn khổ công ước quốc tế.
Đề nghị hai bên cùng hợp tác thực hiện nghiên cứu khoa học.
Câu mẫu: 双方可以开展联合科研攻关。 (Shuāngfāng kěyǐ kāizhǎn liánhé kēyán gōngguān.) — Hai bên có thể triển khai nghiên cứu khoa học chung.
Đưa ra đề xuất xây dựng cơ chế trưng bày triển lãm luân phiên.
Câu mẫu: 我们建议建立巡回展览机制。 (Wǒmen jiànyì jiànlì xúnhuí zhǎnlǎn jīzhì.) — Chúng tôi đề xuất thiết lập cơ chế triển lãm lưu động.
Bày tỏ kỳ vọng hợp tác sẽ trở thành hình mẫu bảo tồn xuyên quốc gia.
Câu mẫu: 期待合作成为跨国保护的新典范。 (Qīdài hézuò chéngwéi kuàguó bǎohù de xīn diǎnfàn.) — Kỳ vọng sự hợp tác sẽ trở thành hình mẫu mới về bảo tồn xuyên quốc gia.
