
Từ chối một đề nghị công việc lịch sự
Luyện nói từ chối một đề nghị công việc một cách lịch sự, chuyên nghiệp.
Giới thiệu
Bối cảnh: Đại Vệ và Cao Tiểu Minh gặp nhau để bàn về đề nghị hợp tác. Mục tiêu: từ chối lịch sự, nêu lý do phù hợp và giữ quan hệ tốt.
mang; cõng; quay lưng
“既然担任了组长,他就必须负起这个责任。”
hối tiếc; tiếc nuối; lấy làm tiếc rằng
“他因为生病没能参加比赛,感到非常遗憾。”
dù cho; mặc dù
“即使下大雨,比赛也会按时举行。”
giai đoạn sau; giai kỳ sau
“这个项目已经进入后期制作阶段,下个月就能正式上线。”
khởi động (một máy); (nghĩa bóng) bắt đầu vận hành; phát động (một hoạt động)
“按下这个绿色按钮就能启动机器。”
khách hàng
“我们要认真对待每一位客户的需求。”
tôn trọng; coi trọng
“无论做什么决定,我都尊重你的想法。”
khối lượng công việc; khối lượng lao động
“年底的工作量很大,大家都要加班。”
mời; thư mời; lượng từ: 个 (gè)
“我邀请了几位要好的同事周末来家里做客。”
mối băn khoăn; lo ngại; lo lắng
“你有什么顾虑可以直接说出来。”
Từ chối lời mời một cách lịch sự
Câu mẫu: 承蒙看重,但这次我恐怕不能接受。 (Chéngméng kànzhòng, dàn zhè cì wǒ kǒngpà bù néng jiēshòu.) — Rất cảm ơn bạn đã coi trọng, nhưng lần này e rằng tôi không thể nhận lời.
Nêu lý do không thể nhận việc
Câu mẫu: 近期实在分身乏术。 (Jìnqī shízài fēnshēn-fáshù.) — Thời gian tới quả thực phân thân không nổi.
Bổ sung mối lo về kết quả công việc
Câu mẫu: 我也恐难胜任,唯恐有负重托。 (Wǒ yě kǒng nán shèngrèn, wéikǒng yǒu fù zhòngtuō.) — Tôi cũng e khó đảm đương nổi, chỉ sợ phụ sự phó thác quan trọng.
Giữ quan hệ tốt cho lần sau
Câu mẫu: 希望以后有机会合作。 (Xīwàng yǐhòu yǒu jīhuì hézuò.) — Hy vọng sau này có cơ hội hợp tác.
