
Đánh giá mặt trái của quá trình đô thị hoá nhanh
Luyện nói bình luận hiện tượng di dời dân cư cũ và sự xói mòn ký ức văn hoá đô thị
Giới thiệu
Đại Vệ trao đổi với thầy Vương về mặt trái của việc cải tạo khu phố cổ tại phòng hội thảo. Bài học rèn luyện phản xạ trình bày quan điểm học thuật và đánh giá tác động xã hội của đô thị hóa bằng tiếng Trung HSK5.
vốn, ban đầu; nguyên bản
“你认识原教授吗?他在大学教历史。”
cân bằng; trạng thái cân bằng
“我们在忙碌的工作中也要学会保持生活与工作的平衡。”
phá dỡ tòa nhà và di dời cư dân
“政府决定对这片旧区进行拆迁改造。”
lõi; hạt nhân
“创新是企业发展的核心竞争力。”
kiếm tiền; kiếm lời
“创业不仅是为了赚钱,更要为社会创造长远价值。”
hối tiếc; tiếc nuối; lấy làm tiếc rằng
“他因为生病没能参加比赛,感到非常遗憾。”
tái thiết; lập lại; tái xây dựng
“地震过后,当地政府积极组织力量重建家园。”
giá
“他为了成功付出了很大的代价。”
phong cách; tác phong; tinh thần
“这座古城保留了明代的建筑风貌,吸引了大批游客前来参观。”
cộng đồng; khu dân cư
“我们社区的环境非常干净整洁。”
chăm sóc; ân cần; thể hiện sự quan tâm
“领导的关怀让大家感到非常温暖。”
tôn trọng; coi trọng
“无论做什么决定,我都尊重你的想法。”
Khẳng định đây là cái giá phải trả của đô thị hóa
Câu mẫu: 这是城市化的代价。 (Zhè shì chéngshìhuà de dàijià.) — Đây là cái giá của đô thị hóa.
Nêu việc diện mạo lịch sử đã biến mất
Câu mẫu: 历史风貌消失了。 (Lìshǐ fēngmào xiāoshī le.) — Diện mạo lịch sử biến mất rồi.
Đề xuất bố trí thỏa đáng cho cư dân cũ
Câu mẫu: 妥善安置原住居民。 (Tuǒshàn ānzhì yuánzhù jūmín.) — Bố trí chỗ ở thỏa đáng cho cư dân bản địa.
Nói về việc cân bằng giữa thương mại và bảo tồn
Câu mẫu: 平衡商业与保护。 (Pínghéng shāngyè yǔ bǎohù.) — Cân bằng thương mại và bảo tồn.
